Danh sách sinh viên bị cảnh báo học vụ học kỳ 2 năm học 2022-2023

Ngày đăng: 02/06/2023      Lượt xem: 97384

DANH SÁCH SINH VIÊN BỊ CẢNH BÁO HỌC VỤ

HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022-2023

1- Đối tượng: Sinh viên vi phạm Quy chế đào tạo

2- Tra cứu danh sách bên dưới: Sinh viên nhập “Mã số sinh viên” vào ô “Tìm” bên dưới để kiểm tra thông tin.

*** Sinh viên có thắc mắc vui lòng liên hệ Cố vấn học tập, Khoa/Chương trình đào tạo; phòng Đào tạo đại học để được tư vấn hướng dẫn.

(Lưu ý: Danh sách này do phòng Đào tạo đại học cung cấp – cập nhật 22/5/2023)

3- Hình thức:

a. Cảnh báo lần 2: Sinh viên thuộc diện BUỘC THÔI HỌC. (Sinh viên sẽ được thông báo về gia đình, địa phương nơi cư trú theo đúng quy định).

b. Cảnh báo: Sinh viên thuộc diện NGUY CƠ nếu kết quả học tập trong học kỳ tiếp theo không được cải thiện. Sinh viên cần nghiêm túc trong học tập.

Danh sách tra cứu:

Tên khoa Chương trình đào tạo Mã lớp Mã SV Họ lót Tên Phái Ngày sinh Mức cảnh báo Chi tiết cảnh báo
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH04 2222104030116 Sử Gia Huy 0 08/01/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Âm nhạc D20AMNH01 2022104050009 Nguyễn Trần Thiên Bảo 0 05/04/1999 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT03 2223201040370 Nguyễn Thành Trung 0 13/09/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH04 2222104030240 Phạm Chí Tín 0 22/02/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH03 2222104030342 Lê Dương Đức Phú 0 27/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH05 2222104030483 Phùng Tuấn Anh 0 21/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH04 2222104030470 Nguyễn Phúc Thiện 0 27/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT03 2223201040667 Vương Thị Nhẹ Nhàn 1 15/10/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH05 2222104030513 Nguyễn Minh Đức 0 27/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Âm nhạc D21AMNH01 2122104050004 Đõ Hữu Hiền 0 26/09/2000 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH05 2222104030048 Nguyễn Bảo Trung 0 23/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D21TKDH04 2122104030353 Phó Huy 0 08/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH03 2022104030224 Đồng Xuân Tiến 0 04/08/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Du lịch D22DULI02 2228101010320 Phạm Vũ Đỉnh Quang 0 21/10/2002 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT04 2223201040407 Trần Thị Yến Nhi 1 02/03/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Du lịch D22DULI02 2228101010336 Lê Thị Thúy Hằng 1 27/08/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH02 2222104030117 Dương Ngọc Phước 0 15/04/2001 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D21TTPT01 2123201040230 Tăng Thị Tuyết Nhung 1 09/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT01 2223201040791 Đinh Thị Nụ 1 30/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Mỹ thuật D20MYTH01 2022104070009 Huỳnh Định Hòa 1 09/07/1998 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Văn hóa học D20VHHO01 2022290400071 Trần Văn Chi 0 25/08/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D21TTPT04 2123201040696 Nguyễn Thị Bích Trâm 1 10/05/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH01 2222104030480 Lê Hoàng Anh Khoa 0 22/10/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Âm nhạc D20AMNH01 2022104050002 Nguyễn Thị 1 16/04/2000 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT01 2223201040604 Nguyễn Hoàng Duy 0 20/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH01 2022104030024 Đồng Thanh Sang 0 06/09/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Du lịch chuyên ngành Quản trị khách sạn D20DULIKS01 2028101010220 Phạm Thành Nguyên Bách 0 05/03/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Du lịch chuyên ngành Quản trị lữ hành D20DULILH01 2028101010091 Từ Gia Hân 1 14/07/2002 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D21TTPT03 2123201040272 Nguyễn Thị Tú Anh 1 29/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH03 2022104030225 Nguyễn Tuấn Hùng 0 21/05/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT04 2223201040463 Nguyễn Thị Như Ý 1 03/12/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT03 2223201040410 Đinh Thị Mỹ Dung 1 06/04/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT02 2223201040063 Võ Thanh Bình 0 10/02/2001 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Du lịch chuyên ngành Quản trị khách sạn D20DULIKS01 2028101010317 Huỳnh Quốc Thông 0 21/11/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D21TTPT03 2123201040663 Nguyễn Trọng Tấn 0 10/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH04 2222104030415 Châu Nhuận Phát 0 02/03/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH03 2022104030374 Nguyễn Duy Khương 0 25/06/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH05 2222104030475 Dương Thành Đô 0 08/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH03 2222104030098 Trần Đức Mạnh 0 18/12/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH02 2022104030013 Nguyễn Thị Vân 1 16/07/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Du lịch D22DULI01 2228101010118 Nguyễn Cao Đạt 0 27/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH03 2222104030071 Nguyễn Bá Quốc 0 26/02/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH03 2222104030087 Huỳnh Thái Khoa 0 12/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Du lịch D22DULI02 2228101010318 Phạm Ngọc Hải 0 26/01/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D21TKDH03 2122104030170 Dương Hoàng Tuấn Anh 0 15/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Du lịch D22DULI02 2228101010255 Nguyễn Tuấn Cường 0 05/01/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH05 2222104030434 Huỳnh Tấn Dũng 0 24/07/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH05 2222104030147 Phạm Minh Thuận 0 17/06/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Du lịch D22DULI02 2228101010033 Tô Nhật Duy Đăng 0 20/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT03 2223201040008 Nguyễn Phương Nhi 1 31/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT03 2223201040355 Trần Thị Thúy Ngân 1 31/05/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D21TKDH03 2122104030239 Nguyễn Minh Phương 0 02/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT04 2223201040732 Bùi Thị Thảo 1 29/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Du lịch D21DULI02 2128101010190 Phan Thị Thuỷ Lợi 1 01/01/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT02 2223201040817 Lâm Đại Lượng 0 26/04/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH03 2222104030539 Đặng Phúc An 0 27/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D21TTPT04 2123201040127 Nguyễn Lan Hương 1 25/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Địa lý học D17DL03 1723105010149 Phan Trần Phương Thiện 0 14/05/1999 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Âm nhạc D20AMNH01 2022104050012 Đinh Thị Thảo Nguyên 1 16/10/2000 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D21TTPT04 2123201040315 Nguyễn Văn Thành Duy 0 03/05/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH02 2222104030490 Nguyễn Hoàng Gia Bảo 0 24/10/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH02 2022104030186 Nguyễn Quốc Tuấn 0 05/10/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH05 2222104030618 Huỳnh Lâm Thanh Tuấn 0 10/09/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH01 2222104030595 Nguyễn Phú Quốc 0 05/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH03 2222104030149 Phạm Tuân 0 28/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Văn hóa học D19VH01 1922290100031 Nguyễn Đỗ Kim Thoa 1 02/06/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT05 2223201040669 Trần Thị Hương Giang 1 01/10/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT04 2223201040825 Nguyễn Ngọc Thanh Quang 0 30/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH03 2222104030644 Hồ Anh Duy 0 26/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH01 2022104030040 Bùi Thanh Tuấn 0 28/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D21TKDH04 2122104030309 Lê Huy Bảo 0 02/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH04 2222104030432 Nguyễn Minh 0 02/09/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH02 2222104030053 Nguyễn Văn Phát 0 29/07/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH01 2022104030115 Nguyễn Khánh Hoàng Tân 0 05/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Địa lý học D17DL03 1723105010119 Nguyễn Quốc Trí 0 05/09/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Địa lý học D17DL01 1723105010018 Phạm Thanh Liêm 0 07/10/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Mỹ thuật D20MYTH01 2022104070007 Đinh Thị Thu Mai 1 05/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Âm nhạc D22AMNH01 2222104050014 Phạm Gia Khiêm 0 14/12/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH02 2222104030037 Nguyễn Văn Dương 0 24/01/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH01 2022104030172 Phan Đức Huy 0 16/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Địa lý học D17DL01 1723105010013 Võ Hoàng Huy 0 06/10/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Địa lý học D17DL02 1723105010054 Nguyễn Thị Ánh Trúc 1 18/05/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH02 2022104030229 Nguyễn Nhật Thanh Hưng 0 23/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH01 2022104030171 Văn Mạnh Cường 0 17/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D19DH01 1922104030045 Vi Quang Vinh 0 21/12/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Du lịch D21DULI01 2128101010105 Vũ Trung Mạnh 0 23/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Du lịch D22DULI01 2228101010275 Bạch Hoàng Thanh Thư 1 30/12/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH04 2222104030638 Đoàn Gia Huy 0 22/02/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH01 2022104030091 Nguyễn Minh Sang 0 04/11/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D21TKDH03 2122104030109 Nguyễn Trung Phong 0 09/03/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT01 2223201040290 Ngô Thị Thùy Dương 1 12/03/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D21TKDH01 2122104030300 Bùi Việt Anh 0 24/05/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Địa lý học D17DL01 1723105010049 Lê Thị Hương Trà 1 04/07/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Du lịch D21DULI01 2128101010035 Nguyễn Thị Tường Linh 1 26/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Địa lý học liên thông CQ từ Cao đẳng KLB18DL201 1853105010045 Hồ Sĩ Hóa 0 15/06/1994 Cảnh báo lần 2 23.2.b (TGHT > QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH03 2222104030435 Nguyễn Hoài An 1 18/11/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Du lịch D22DULI01 2228101010043 Nguyễn Thị Hậu 1 06/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH01 2022104030209 Trần Kiều Vỹ 0 03/10/1995 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH03 2022104030074 Nguyễn Lê Nhật Hào 0 23/01/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Du lịch chuyên ngành Quản trị khách sạn D20DULIKS01 2028101010230 Hồ Hải Nhi 1 15/02/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH03 2222104030476 Đinh Việt Pháp 0 17/07/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D19DH01 1922104030073 Nguyễn Thị Hồng Phúc 1 28/06/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH01 2022104030254 Phạm Thanh Chiến 0 18/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH03 2222104030274 Bùi Bá Đạt 0 13/04/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT03 2223201040371 Hồ Mai Trúc My 1 10/12/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Địa lý học D17DL02 1723105010070 Đoàn Thị Thùy Dung 1 11/10/1996 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Địa lý học D17DL01 1722202010159 Lê Nhật Linh 1 19/12/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Địa lý học liên thông CQ từ Cao đẳng KLB18DL201 1853105010038 Phạm Tiến Hòa 0 25/05/1994 Cảnh báo lần 2 23.2.b (TGHT > QĐ)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Âm nhạc D20AMNH01 2022104050024 Nguyễn Thành Đạt 0 24/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Du lịch D22DULI02 2228101010282 Lê Minh Hoán 0 02/12/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH02 2222104030619 Lê Hoàng Tuấn 0 08/09/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH05 2222104030405 Ngô Hoàng Phúc 0 19/03/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH04 2222104030346 Nguyễn Vũ Hoàng Phúc 0 04/08/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH01 2222104030036 Huỳnh Minh Quân 0 17/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH01 2022104030008 Nguyễn Hoàng Nam 0 07/02/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH05 2222104030460 Võ Kim Thy 1 12/02/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT01 2223201040750 Lê Lan Hương 1 21/01/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH04 2222104030605 Mai Phạm Minh Thành 0 20/10/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Địa lý học D17DL01 1723105010040 Vương Minh Thành 0 28/03/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH01 2022104030158 Võ Thị Huỳnh Hương 1 25/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D22TTPT03 2223201040626 Phan Thị Thanh Trúc 1 01/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D22TKDH01 2222104030400 Lê Đỗ Phương Giang 0 11/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH01 2022104030202 Huỳnh Ngọc Sơn 0 10/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Truyền thông đa phương tiện D21TTPT04 2123201040433 Huỳnh Minh Dũng 0 15/11/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH01 2022104030194 Lê Phú Hào 0 01/07/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế Đồ họa D19DH01 1922104030050 Võ Cảnh Thăng 0 06/11/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Công nghiệp Văn hóa ĐH Thiết kế đồ họa D20TKDH02 2022104030203 Nguyễn Thị Thùy Trang 1 15/07/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT02 2223801010847 Lê Thị Ngọc Tuyền 1 21/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT02 2223801011136 Bùi Kim Mẫn 1 08/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT07 2223801011127 Trần Ngọc Bảo Luân 0 07/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT05 2223801011232 Nguyễn Quốc Trí 0 23/04/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT02 2223801010696 Lê Nguyễn Gia Luật 0 04/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN01 2223102050065 Đàng Thị Cẩm Tiên 1 06/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN03 2223102050270 Nguyễn Ngọc Thảo 1 23/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Kinh tế Quốc tế D19LUQT01 1923801010430 Vũ Thị Thu Hiền 1 27/10/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Luật K221BV.LUAT01 2233801010033 Lê Hồng Quân 0 05/11/1996 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Đất đai D21QLDD01 2128501030019 Hồ Hữu Tuấn 0 10/11/2003 Cảnh báo 23.1.c ( NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Luật VLVH K202VV.LUAT01 2073801010018 Phạm Thị Hồng 1 23/11/1996 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Khoa học môi trường D20KHMT01 2024403010028 Trần Đức Thắng 0 28/04/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT06 2223801010815 Trần Thanh Trúc 1 20/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN02 2223102050182 Võ Nguyễn Kim Châu 1 26/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT08 2223801010373 Nguyễn Như Phượng 1 25/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN02 2223102050418 Trần Quỳnh Như 1 05/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT01 2023801010358 Nguyễn Minh Quang 0 23/01/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT02 2023801010489 Phạm Thị Vân Anh 1 18/04/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT03 2123801010352 Lê Thanh Hoàng 0 08/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT02 2223801010118 Nguyễn Thành Dũng 0 05/09/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT02 2228501010033 Đoàn Thanh Liêm 0 04/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN02 2223102050359 Trần Triệu Lương 0 10/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN02 2223102050276 Vũ Hoàng Phong 0 02/10/2002 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Luật văn bằng 2 vừa làm vừa học K212BV.LUAT01 21C3801010052 Nguyễn Thị Ngọc Lợi 1 17/02/1991 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT02 2228501010059 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1 11/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D20QLMT01 2028501010138 Trần Phú Điền 0 20/02/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT01 2223801010229 Bùi Thúy Hoa 1 09/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quan hệ Quốc tế D22QHQT01 2223102060132 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 1 07/02/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT05 2123801011151 Hồ Kim Phúc 1 13/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quan hệ Quốc tế D22QHQT01 2223102060139 Trần Nguyên Hưng 0 07/01/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Kỹ thuật Môi trường D21KTMT01 2125203200007 Lê Xuân Danh 0 31/08/2003 Cảnh báo 23.1.c ( NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT06 2223801010924 Nguyễn Văn Tài 0 13/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý nhà nước D20QLNN02 2023102050354 Lý Gia Hân 1 15/09/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT03 2223801010547 Lê Võ Xuyến Chi 1 26/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT02 2228501010202 Nguyễn Văn Sang 0 11/02/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT06 2223801011239 Võ Minh Trọng 0 25/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Kinh tế Quốc tế D19LUQT01 1923801010200 Doãn Trần Gia Huy 0 21/09/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Khoa học Môi trường chuyên ngành Kỹ thuật D19MTKT01 1924403010011 Nguyễn Hiền Hậu 0 18/11/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT03 2023801010070 Đặng Thị Thu Hương 1 23/08/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT06 2223801011126 Dương Thị Lộc 1 14/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Đất đai D17DD01 1728501030065 Nguyễn Thị Thu Ngân 1 15/07/1999 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quan hệ Quốc tế D21QHQT01 2123102060112 Nguyễn Quỳnh Như 1 01/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT05 2023801010917 Nguyễn Thị Thanh Thư 1 23/07/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT07 2223801010194 Nguyễn Thị Bích Loan 1 15/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D21QLNN03 2123102050709 Nguyễn Thị Thu Uyên 1 05/11/2003 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT06 2023801010926 Trần Thị Hoài Thương 1 15/05/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D21QLNN03 2123102050067 Trần Gia Huy 0 31/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D21QLNN02 2123102050035 Lê Thị Hoàng Yến 1 22/04/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT01 2223801010404 Đặng Thị Thu Hiền 1 24/06/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT02 2223801011024 Phan Ngọc Minh Anh 1 20/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT08 2223801010120 Bùi Minh Phương 0 23/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN02 2223102050033 Huỳnh Thị Thúy An 1 04/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT01 2228501010008 Trần Phan Thành Đạt 0 15/05/2000 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Tài nguyên và Môi trường D17QM03 1728501010141 Nguyễn Minh Quang 0 02/11/1997 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT02 2228501010195 Phan Trần Phương Duy 0 08/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT08 2223801011062 Vũ Nguyễn Minh Duy 0 05/10/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT08 2223801011292 Nguyễn Hữu Phước 0 01/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT08 2223801011082 Nguyễn Thanh Hậu 0 13/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Đất đai D22QLDD02 2228501030182 Nguyễn Thị Ngọc Trúc 1 11/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Luật K221BV.LUAT01 2233801010059 Nguyễn Trung Hiếu 0 02/04/1986 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN01 2223102050278 Nguyễn Quang Phụng 0 03/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT01 2228501010144 Phạm Thế Gia 0 25/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý nhà nước D19QN01 1923102050205 Phạm Huỳnh Tấn Lộc 0 13/07/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT02 2123801011373 Mai Trịnh Mỹ Uyên 1 27/07/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT02 2023801010227 Nguyễn Đặng Tuấn Kiệt 0 16/10/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Tài nguyên và Môi trường D18QM01 1828501010029 Nguyễn Thị Thu Hường 1 09/10/2000 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN02 2223102050347 Đổng Thị Ngọc Hương 1 04/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý nhà nước D19QN02 1923102050015 Trần Thị Thu Trang 1 22/09/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT05 2223801010873 Trần Văn Phi 0 16/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT02 2023801010801 Phạm Thị Hồng Nhung 1 24/04/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT01 2228501010198 Phạm Thị Hoài Linh 1 11/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quan hệ Quốc tế D21QHQT01 2123102060258 Lê Thị Minh Thư 1 03/04/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT03 2223801010611 Nguyễn Thị Thúy Hằng 1 12/02/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT08 2223801010698 Nguyễn Minh Thư 1 19/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT08 2223801010638 Phan Thị Ngọc Như 1 11/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quan hệ Quốc tế D21QHQT01 2123102060254 Bùi Thị Ngọc Mai 1 22/01/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT04 2223801010880 Lê Thị Thanh Tiền 1 15/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT02 2223801011233 Bành Thị Hồng Trinh 1 18/03/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT01 2228501010156 Lê Minh Hưng 0 09/04/2002 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT01 2023801010830 Phạm Minh Phương 1 25/10/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quan hệ Quốc tế D22QHQT01 2223102060102 Nguyễn Minh Tuyền 1 19/12/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý nhà nước D20QLNN02 2023102050049 Nguyễn Thành Đạt 0 06/02/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT07 2223801010161 Lê Thị Quỳnh Liên 1 16/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT03 2223801011006 Nguyễn Ngọc Khánh Vân 1 24/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT01 2223801010181 Nguyễn Văn Phước 0 28/01/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN01 2223102050350 Nguyễn Đỗ Hoàng Khang 0 18/10/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Luật K221BV.LUAT01 2233801010025 Phan Thị Kiều Oanh 1 01/06/1993 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT02 2223801010424 Trần Ngọc Trang Hương 1 17/12/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN01 2223102050289 Phạm Thụy Trúc Quỳnh 1 23/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Quản lý nhà nước vừa làm vừa học K203VV.QLNN01 2073102050026 Nguyễn Văn Thắng 0 01/01/1982 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT05 2023801010055 Nguyễn Đình 0 21/10/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT05 2023801010152 Lê Bảo Nhi 1 11/12/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Khoa học Môi trường chuyên ngành Kỹ thuật D18MTKT01 1824403010044 Lâm Phước An 0 28/03/2000 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN03 2223102050335 Đinh Hồng Đức 0 02/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT06 2023801010177 Nguyễn Thị Thùy Linh 1 29/03/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT03 2123801010540 Hoàng Khánh Linh 1 17/10/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN03 2223102050111 Nguyễn Chí Cường 0 29/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Luật K221BV.LUAT01 2233801010032 Hồ Quốc Quân 0 15/09/1998 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT04 2023801010222 Lê Quang Đạo 0 10/01/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Đất đai D22QLDD02 2228501030114 Phạm Quốc Khánh 0 10/02/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT01 2228501010211 Trương Minh Tài 0 23/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D21QLNN01 2123102050123 Nguyễn Thị Mỹ Huyền 1 09/11/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN01 2223102050318 Bồ Văn Kiệt 0 18/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT07 2223801011262 Phan Thị Như 1 23/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Luật K221BV.LUAT01 2233801010003 Lê Hoàng Định 0 09/08/1995 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT06 2223801010108 Trần Thanh Diệu Hiền 1 09/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Đất đai D22QLDD02 2228501030266 Trần Minh Duy 0 21/05/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT04 2223801011128 Huỳnh Thị Bảo Ly 1 05/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT09 2123801010621 Thượng Hoài Nam 0 10/01/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT01 2223801010890 Lê Hoàng Thiệu 0 28/08/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT07 2223801011245 Nguyễn Minh Trung 0 01/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT06 2223801010809 Võ Trần Hoàng Dung 1 17/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT06 2123801011160 Nguyễn Phạm Hữu Phước 0 15/04/2003 Cảnh báo 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT01 2228501010088 Bùi Quốc Huy 0 30/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT01 2228501010135 Nguyễn Khánh Phát 0 13/05/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT02 2228501010201 Phạm Toàn Phần 0 12/02/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D18QN02 1823102050116 Phạm Anh 0 03/12/2000 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT06 2223801010934 Lê Thị Phước 1 20/12/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT07 2223801011179 Nguyễn Đăng Phi 0 03/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT03 2123801010046 Hán Thị Ngọc Vy 1 15/06/2001 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D21QLMT01 2128501010151 Nguyễn Phi Hoàng 0 01/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D21QLMT01 2128501010025 Ngô Thị Anh Thư 1 05/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT05 2223801010436 Ngô Thị Xuân Mai 1 08/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT02 2223801010070 Nguyễn Hữu Hùng 0 30/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D21QLNN01 2123102050032 Hồ Tấn Tài 0 28/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT01 2123801010774 Trần Châu Thanh Vân 1 02/04/2003 Cảnh báo 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN03 2223102050142 Lê Nguyễn Tường Nhi 1 17/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT01 2228501010192 Nguyễn Trường Ân 0 02/11/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN03 2223102050365 Mạc Thị Thanh Nhàn 1 23/04/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT08 2223801010293 Quảng Đại Quốc Thành 0 05/07/2002 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT03 2123801010798 Nguyễn Đỗ Lan Anh 1 28/06/2003 Cảnh báo 23.1.c ( NO > 24TC)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Luật K221BV.LUAT01 2233801010050 Đỗ Thị Ngọc Yến 1 04/05/1999 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quan hệ Quốc tế D22QHQT01 2223102060148 Nguyễn Thành Trung 0 05/12/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT07 2223801010939 Nguyễn Dương Thái Vinh 0 03/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Luật K221BV.LUAT01 2233801010002 Phạm Hữu Điền 0 19/07/1999 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT02 2228501010172 Nguyễn Ngọc Chánh Tín 0 13/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT03 2223801011164 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 1 05/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Đất đai D21QLDD01 2128501030111 Phạm Thùy Trâm 1 12/04/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT08 2223801010340 Đặng Thị Thùy 1 19/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT06 2223801010236 Trần Hữu Tài 0 23/06/2002 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Đất đai D22QLDD02 2228501030015 Đặng Trung Thắng 0 06/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT03 2123801010409 Nguyễn Lê Thủy 1 04/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN03 2223102050419 Thái Thanh Trúc 1 31/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT02 2228501010078 Cao Nhật Pháp 0 10/09/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quan hệ Quốc tế D22QHQT01 2223102060187 Nguyễn Thị Tú Trinh 1 29/12/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Luật văn bằng 2 vừa làm vừa học K212BV.LUAT01 21C3801010061 Nguyễn Thị Thùy Dương 1 07/06/1994 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT01 2223801010937 Bùi Long Việt 0 27/10/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT06 2123801010896 Nguyễn Trọng Đức 0 05/11/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Quản lý nhà nước vừa làm vừa học K203VV.QLNN01 2073102050008 Bùi Thị Huệ 1 12/07/1983 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT06 2023801011046 Trần Minh Quang 0 05/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Đất đai D21QLDD01 2128501030207 Tô Anh Thơ 1 10/06/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT05 2223801010726 Lê Thị Tuyết Nhi 1 31/08/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý đất đai D20QLDD01 2028501030049 Đỗ Thị Minh Ngọc 1 24/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Khoa học Môi trường chuyên ngành Kỹ thuật D18MTKT01 1824403010028 Ngô Phong Phú 0 21/11/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Quản lý nhà nước vừa làm vừa học K203VV.QLNN01 2073102050025 Nguyễn Công Thành 0 25/11/1982 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Quản lý nhà nước vừa làm vừa học K203VV.QLNN01 2073102050028 Lê Thị Thơm 1 26/04/1986 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Hành chính D19LUHC01 19L23801010863 Xayyasak Leeming 0 01/08/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D20QLMT01 2028501010076 Hà Tấn Dũng 0 24/10/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT02 2223801011061 Vũ Đức Duy 0 26/06/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Kinh tế Quốc tế D19LUQT01 1923801010276 Nguyễn Phạm Đức Hoàng 0 11/06/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN03 2223102050040 Hồ Tấn Hưng 0 12/04/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT03 2023801010420 Lê Thị Tuyết Mai 1 25/07/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT07 2223801010838 Nguyễn Phong 0 21/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Quản lý nhà nước vừa làm vừa học K203VV.QLNN01 2073102050032 Phạm Như Ý 1 04/12/1986 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Tư pháp D19LUTP04 1923801010489 Phan Trung Kiên 0 06/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT03 2023801010448 Đoàn Hoa Băng Tuyết 1 21/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT06 2023801011037 Huỳnh Thị Ngọc Đĩnh 1 21/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT01 2023801010247 Nguyễn Ngọc Đạt 0 03/04/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Quản lý nhà nước vừa làm vừa học K203VV.QLNN01 2073102050037 Nguyễn Chánh Tín 0 12/07/1995 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT02 2228501010038 Huỳnh Xuân Thắng 0 22/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Quản lý nhà nước vừa làm vừa học K203VV.QLNN01 2073102050014 Thị Lộc 1 04/04/1985 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Quản lý nhà nước vừa làm vừa học K203VV.QLNN01 2073102050016 Nguyễn Thị Nam 1 01/07/1988 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Luật vừa làm vừa học K212VV.LUAT01 2173801010009 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1 27/06/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Tư pháp D18LUTP01 1823801010143 Trần Tuấn Sơn 0 04/10/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT08 2123801010435 Nguyên Đình Vinh Quang 0 07/11/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Quản lý nhà nước vừa làm vừa học K203VV.QLNN01 2073102050036 Đoàn Lê Ngọc 1 22/12/1986 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT02 2223801010442 Nguyễn Hiền Nhân 0 22/02/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý nhà nước D20QLNN02 2023102050167 Nguyễn Thị Bích Huyền 1 21/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT09 2123801010932 Nguyễn Thị Thanh Hiền 1 09/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT01 2228501010083 Ngô Gia Kiệt 0 28/03/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật VLVH KVV18LU201 1873801010089 Nguyễn Ngọc Phương 1 24/03/1987 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT08 2123801010184 Thái Thị Ngọc Trâm 1 09/12/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Tư pháp D19LUTP02 1923801010533 Nguyễn Thị Kim 1 20/05/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Tư pháp D19LUTP02 1923801010433 Tưởng Trung Hiếu 0 10/10/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Đất đai D22QLDD02 2228501030067 Huỳnh Xuân Chiến 0 22/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Quản lý nhà nước vừa làm vừa học K203VV.QLNN01 2073102050011 Nguyễn Thị Lan 1 07/03/1984 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quan hệ Quốc tế D22QHQT01 2223102060125 Hồ Thị Xuân Diệu 1 04/04/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN02 2223102050275 Lê Hữu Phước 0 23/05/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D20QLMT01 2028501010069 Nguyễn Hoàng Chương 0 31/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Tư pháp D18LUTP02 1823801010328 Đặng Hứa Tường Vy 1 13/11/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT05 2023801010427 Nguyễn Vũ Thảo Duyên 1 13/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT05 2123801011237 Võ Thị Thu Thảo 1 09/07/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý nhà nước D20QLNN01 2023102050109 Lê Đoàn Tuyết Hoa 1 15/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT06 2023801010271 Nguyễn Thị Huế 0 05/08/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Đất đai D21QLDD01 2128501030165 Liễu Duy Khang 0 04/11/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Hành chính D19LUHC01 1923801010371 Phan Tiến Dũng 0 11/06/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT01 2228501010214 Hoàng Văn Quốc Thái 0 15/04/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT06 2023801010854 Vũ Thị Như Quỳnh 1 01/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D21QLMT01 2128501010192 Nguyễn Hoàng 0 29/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT01 2228501010136 Trần Lê Anh Thư 1 07/09/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT02 2023801010512 Nguyễn Phúc Tâm 0 09/06/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Quản lý nhà nước vừa làm vừa học K203VV.QLNN01 2073102050027 Nguyễn Văn Thân 0 08/02/1972 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT07 2123801011084 Lưu Kim Ngân 1 24/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT05 2223801010985 Lê Tuấn Kiệt 0 08/03/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT03 2023801010438 Trần Phạm Hiếu Nguyệt 1 07/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT08 2123801010871 Lê Anh Khánh Dương 0 11/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Tư pháp D19LUTP04 1923801010242 Nguyễn Thị Thúy Mai 1 09/08/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Luật văn bằng 2 vừa làm vừa học K212BV.LUAT01 21C3801010040 Trần Hữu Phước 0 15/05/1996 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT01 2228501010117 Huỳnh Lê Anh Khoa 0 14/01/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý nhà nước D20QLNN02 2023102050210 Võ Văn Quý 0 28/02/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Luật vừa làm vừa học K212VV.LUAT01 2173801010051 Trang Phước Tấn 0 03/04/1994 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Quản lý nhà nước vừa làm vừa học K203VV.QLNN01 2073102050012 Hồ Thị Quốc Liên 1 27/11/1990 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT06 2223801011014 Nguyễn Bạch Kim Ngân 1 29/10/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT08 2123801010320 Nguyễn Minh Quân 0 29/10/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT03 2023801010143 Lê Thị Cẩm Tuyền 1 20/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Tư pháp D19LUTP01 1923801010162 Thái Minh Phúc 0 10/07/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN02 2223102050292 Trần Hữu Bảo Trâm 1 01/11/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT06 2023801010665 Trần Thị Thanh Huyền 1 28/07/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT03 2023801010458 Trương Kiều Diễm Phượng 1 17/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D21QLNN01 2123102050174 Võ Thị Ngọc Diễm 1 28/07/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT05 2223801011117 Đào Thị Thảo Linh 1 21/09/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D21QLMT01 2128501010195 Đỗ Quang Tiến 0 10/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý nhà nước D20QLNN01 2023102050048 Lê Huỳnh Đức 0 27/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT05 2023801010674 Phan Huỳnh Lộc Hưởng 0 15/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT08 2223801011295 Trần Minh Tiến 0 25/01/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Tư pháp D19LUTP04 1923801010063 Hồ Minh Thuận 0 21/04/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT01 2123801010664 Phạm Thị Như Huỳnh 1 14/11/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Đất đai D22QLDD01 2228501030221 Nguyễn Nhật Tài 0 21/04/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT09 2123801010569 Đỗ Ngọc Yến Linh 1 29/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý nhà nước D20QLNN01 2023102050017 Đàm Vũ Trường Giang 0 05/09/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D21QLMT01 2128501010185 Phan Văn Tiến 0 05/01/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT01 2023801010233 Phạm Thượng Gia Bảo 0 17/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT06 2023801010025 Lê Phạm Hoàng Kim 1 03/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT05 2023801010582 Tăng Tiến Đạt 0 16/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT06 2023801010998 Nguyễn Quốc 0 30/09/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT01 2023801010137 Nguyễn Thanh Ngân 1 07/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật VLVH KVV18LU201 1873801010084 Nguyễn Tấn Phong 0 08/01/1986 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Quản lý nhà nước vừa làm vừa học K203VV.QLNN01 2073102050004 Đỗ Thế Dũng 0 28/08/1986 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Đất đai D19DD01 1928501030039 Trần Chí Nguyên 0 13/06/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT08 2123801010099 Đoàn Tấn Đạt 0 16/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Hành chánh D17LUHC02 1723801010518 H – Duyên Mlô 1 21/02/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT09 2123801011417 Trương Lê Chiến 0 19/03/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT04 2023801010941 Hiao Tra 0 08/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT06 2023801010515 Phan Văn Nam 0 19/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT01 2023801010890 Nguyễn Việt Thắng 0 23/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Tư pháp D19LUTP04 1923801010225 Nguyễn Văn Quang 0 13/10/1997 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Tư pháp D19LUTP02 1923801010179 Trịnh Thị Mỹ Lan 1 25/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Luật vừa làm vừa học K203VV.LUAT01 2073801010050 Nguyễn Minh Đức 0 14/09/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Tư pháp D19LUTP01 1923801010190 Phạm Mai Vy 1 06/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT07 2223801011016 Trương Tấn Hải 0 18/04/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D21QLNN03 2123102010008 Đỗ Nhật Khanh 0 27/08/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT06 2023801010203 Lê Tiến Chung 0 24/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT01 2223801011145 Lê Thị Thanh Nga 1 27/06/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Tư pháp D19LUTP01 1923801010862 Phạm Quang Anh 0 12/09/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT07 2123801011172 Võ Phúc Nguyên Phương 1 12/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quan hệ Quốc tế D21QHQT01 2123102060276 Nguyễn Phạm Hà My 1 21/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Tài nguyên và Môi trường D19QM02 1928501010053 Võ Minh Quang 0 08/06/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT03 2023801010841 Nguyễn Anh Quốc 0 26/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT08 2223801011294 Huỳnh Thúy My 1 24/02/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN02 2223102050227 Võ Nguyễn Bảo Duy 0 24/03/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Hành chánh D17LUHC01 1723801010238 Võ Thị Lệ Ngoan 1 07/12/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý nhà nước D20QLNN01 2023102050307 Lê Bá Tuấn Anh 0 03/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Quản lý nhà nước vừa làm vừa học K203VV.QLNN01 2073102050020 Nguyễn Thanh 0 14/10/1990 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D22LUAT02 2223801011290 Nguyễn Thanh Duy 0 02/10/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý nhà nước D20QLNN02 2023102050251 Nguyễn Hải Long 0 20/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý nhà nước D20QLNN01 2023102050268 Nguyễn Văn Quyền 0 25/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D22QLNN02 2223102050416 Nguyễn Lê Hoàn Hảo 0 31/08/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Tư pháp D19LUTP01 1923801010251 Nguyễn Văn Tươi 0 13/08/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý nhà nước D20QLNN02 2023102050250 Nguyễn Hữu Phước 0 09/04/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D21LUAT09 2123801011418 Nguyễn Minh Quân 0 08/11/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý nhà nước D20QLNN01 2023102050275 Trần Lê Hưng 0 23/12/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý Đại học Quản lý nhà nước vừa làm vừa học K203VV.QLNN01 2073102050023 Thị Mạch Tường 1 04/05/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường D22QLMT02 2228501010154 Trương Đặng Hoàng Phong 0 05/11/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Luật K221BV.LUAT01 2233801010019 Nguyễn Tấn Lời 0 04/08/1985 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Đất đai D22QLDD01 2228501030061 Trần Quang Hanh 0 18/11/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Hành chánh D17LUHC01 1723801010100 Mai Lê Hoàng Hảo 0 25/02/1995 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Tài nguyên và Môi trường D19QM02 1928501010158 Nguyễn Hoàng Sơn 0 29/04/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Quản lý Nhà nước D21QLNN01 2123102050530 Nguyễn Hồng Ngọc 1 05/10/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT03 2023801010273 Nguyễn Hoàng Kỳ An 1 08/07/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật D20LUAT03 2023801010156 Lê Bạch Ngọc 1 11/03/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Khoa học Quản lý ĐH Luật chuyên ngành Luật Tư pháp D19LUTP01 1923801010448 Hà Quốc Huy 0 27/08/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010182 Lê Đức Đạt 0 18/09/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng CN xây dựng dân dụng và công nghiệp D18XDDD01 1825802010026 Nguyễn Thanh Hậu 0 30/06/2000 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010171 Võ Hoàng Hải Thiện 0 20/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D21KTXD02 2125802010131 Trần Hoàng Minh Quân 0 17/05/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Quy hoạch vùng và đô thị D21QHDT01 2125801050006 Nguyễn Anh Hào 0 30/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D21KITR01 2125801010084 Trần Xuân Lộc 0 10/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D21KTXD02 2125802010179 Võ Minh Tiến 0 24/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Quy hoạch Vùng và Đô thị D19QD01 1925801050012 Nguyễn Minh Luân 0 15/01/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D21KTXD02 2125802010100 Nguyễn Chánh Phi 0 25/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D22KITR01 2225801010084 Hứa Quang 0 30/10/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Quy hoạch vùng và đô thị D21QHDT01 2125801070002 Lê Thị Cẩm Tiên 1 27/07/2001 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D20KITR01 2025801010073 Lê Tấn Tài 0 02/07/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng D20KTXD01 2025802010124 Nguyễn Hữu Thọ 0 20/01/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Công nghệ Chế biến Lâm sản D22KNGO01 2225490010050 Phạm Thị Trâm Anh 1 07/11/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Công nghệ Chế biến Lâm sản D19CB01 1925490010011 Mai Thị Thùy Anh 1 18/10/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Công nghệ Chế biến Lâm sản D22KNGO01 2225490010017 Trần Ngọc Linh Chi 1 19/09/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010193 Lê Thành Trung 0 17/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D22KITR01 2225801010044 Vi Văn Khánh 0 24/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D21KTXD02 2125802010193 Nguyễn Phan Xuân Luân 0 12/11/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D22KITR01 2225801010049 Trần Tuấn Lộc 0 27/11/1999 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Công nghệ Chế biến Lâm sản D22KNGO01 2225490010049 Trần Thị Kiều Mai 1 30/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D22KITR01 2225801010186 Nguyễn Văn Huy 0 05/08/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010172 Võ Công 0 24/04/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010156 Nguyễn Minh Phụng 0 19/04/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D19KR01 1925801010046 Lưu Nguyễn An Giang 1 16/10/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010173 Nguyễn Hùng Dũng 0 01/05/2002 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng D20KTXD01 2025802010019 Nguyễn Thanh Tính 0 07/11/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010142 Trần Minh Tín 0 24/04/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Công nghệ Chế biến Lâm sản D22KNGO01 2225490010045 Lưu Thịnh Phát 0 18/07/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng D20KTXD01 2025802010154 Huỳnh Tiến Thành 0 19/06/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D22KITR01 2225801010198 Lê Gia Kiệt 0 27/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D17KTR01 1725801020017 Phạm Hoài Kiệt 0 14/08/1999 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D18KTR01 1825801010030 Vũ Đức Sơn 0 07/08/2000 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Công nghệ Chế biến Lâm sản D21KNGO01 2125490010045 Diệp Văn Hân 0 16/04/2001 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng D20KTXD01 2025802010020 Lâm Đức Mạnh 0 11/12/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D20KITR01 2025801010070 Dương Mai Anh Minh 0 06/07/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng CN xây dựng dân dụng và công nghiệp D17XDDD 1725802080092 Nguyễn Xuân Cương 0 11/06/1999 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D22KITR01 2225801010053 Nguyễn Duy Anh 0 02/09/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D17KTR02 1725801020066 Lê Thị Thùy 1 28/03/1999 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Công nghệ Chế biến Lâm sản D22KNGO01 2225490010032 Nguyễn Hồng Thuận 1 30/09/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010158 Trương Hữu Việt 0 02/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng D20KTXD01 2025802010105 Chu Quang Hiếu 0 20/06/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Công nghệ Chế biến Lâm sản D22KNGO01 2225490010039 Đỗ Thị Thu Hằng 1 22/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Công nghệ Chế biến Lâm sản D22KNGO01 2225490010016 Trần Huỳnh Hợp 0 12/04/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010029 Nguyễn Tấn Tài 0 06/05/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010031 Nguyễn Duy Phương 0 29/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010181 Đinh Thiên Phúc 0 05/06/2002 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010187 Lê Ngọc Gia Huy 0 05/12/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010148 Trương Thanh Phước 0 07/02/2001 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D21KITR01 2125801010043 Trang Tuấn Kiệt 0 19/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010145 Đặng Thái Anh 0 10/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010083 Lê Văn Dũng 0 02/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D18KTR01 1825801010077 Nguyễn Minh Tuấn 0 24/04/2000 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D22KITR01 2225801010197 Phạm Bảo Khanh 0 23/08/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Công nghệ Chế biến Lâm sản D22KNGO01 2225490010024 Nguyễn Thị Thùy Trang 1 22/09/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường D16XDCD 1625802080156 Nguyễn Thanh Hoài 0 19/07/1998 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010032 Phan Đặng Sang 0 30/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D18KTR01 1825801010022 Phan Văn Hòa 0 15/12/1999 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D22KITR01 2225801010079 Phạm Tâm Long 0 11/09/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D21KTXD01 2125802010169 Lê Duy Ngọc 0 29/03/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010026 Nguyễn Danh Thành 0 17/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D19KR01 1925801010014 Vương Thiệu Phương Thanh 1 16/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Quy hoạch Vùng và Đô thị D19QD01 1925801050002 Bùi Đoàn Nhựt Minh 0 23/03/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp D19XDDD01 1925802010008 Lê Quốc Cường 0 04/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Công nghệ Chế biến Lâm sản D22KNGO01 2225490010006 Trần Công Minh 0 26/03/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D17KTR02 1725801020058 Phạm Quốc Việt 0 01/02/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Quy hoạch Vùng và Đô thị D19QD01 1925801050024 Nguyễn Tấn Lộc 0 03/10/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Quy hoạch vùng và đô thị D20QHDT01 2025801050012 Nguyễn Huy Trường 0 26/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp D19XDDD01 1925802010078 Nguyễn Thanh Cường 0 23/02/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng CN xây dựng dân dụng và công nghiệp D17XDDD 1525802080044 Phạm Huỳnh Minh Hiếu 0 12/02/1997 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng D20KTXD01 2025802010163 Hà Minh Trí 0 10/07/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D20KITR01 2025801010064 Trần Đức Hiệp 0 04/06/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D17KTR01 1725801020012 Trần Văn Hiếu 0 03/01/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D19KR01 1925801010036 Nguyễn Văn Hưng 0 11/04/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D22KITR01 2225801010165 Dương Phúc Nam 0 26/05/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng D20KTXD01 2025802010120 Đào Văn Quyết 0 05/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D20KITR01 2025801010016 Lê Ngọc Cường 0 16/08/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010125 Trần Anh Kha 0 29/05/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp D19XDDD01 1925802010029 Huỳnh Hoàng Nam 0 20/02/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D19KR01 1925801010083 Nguyễn Anh Tuấn 0 15/08/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng CN xây dựng dân dụng và công nghiệp D17XDDD 1725802080030 Chu Phúc Lâm 0 12/03/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Quy hoạch Vùng và Đô thị D19QD01 1925801050013 Phạm Hoài Nam 0 31/03/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D17KTR02 1725801020077 Lâm Hoài Phương 0 23/06/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010175 Trần Nhật Hoàng 0 04/11/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Quy hoạch vùng và đô thị D20QHDT01 2025801050014 Nguyễn Tuyết Anh 1 15/02/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D21KTXD02 2125802010148 Đỗ Trần Viết Tuyên 0 06/01/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Quy hoạch Vùng và Đô thị D19QD01 1925801050015 Trần Thanh Phương 0 16/10/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp D19XDDD01 1925802010080 Bùi Chí Hào 0 02/05/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Quy hoạch Vùng và Đô thị D19QD01 1925801050003 Nguyễn Huỳnh Bảo Minh 0 10/09/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D22KITR01 2225801010027 Lâm Ngọc Hải 0 06/11/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D22KITR01 2225801010173 Nguyễn Trần Quốc An 0 08/12/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc CN thiết kế nội thất D16KTRN 1625801050006 Phạm Biện Minh Nguyệt 1 28/04/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D21KTXD02 2125802010124 Nguyễn Nhất Phương 0 28/04/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D21KTXD02 2125802010108 Nguyễn Phúc Thịnh 0 13/02/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp D19XDDD01 1925802010031 Nguyễn Chí Trọng 0 15/11/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp D19XDDD01 1925802010090 Nguyễn Đình Khôi 0 07/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc CN kiến trúc công trình D16KTRK 1625801020055 Phạm Thị Quỳnh Như 1 18/04/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng D20KTXD01 2025802010007 Huỳnh Khánh Trường 0 15/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D21KTXD02 2125802010047 Nguyễn Huỳnh Thanh Nhân 0 01/07/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng liên thông CQ từ Cao đẳng KLB18XD201 1855802010023 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1 27/03/1993 Cảnh báo lần 2 23.2.b (TGHT > QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Công nghệ Chế biến Lâm sản D22KNGO01 2225490010004 Đoàn Vĩnh Huy 0 05/11/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc CN kiến trúc công trình D16KTRK 1625801020047 Trần Hoàng Nghĩa 0 05/03/1997 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D22KITR01 2225801010111 Trần Văn Hiển 0 10/09/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D20KITR01 2025801010012 Vương Bảo 0 17/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D20KITR01 2025801010081 Đinh Hồng Hạnh 1 12/09/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp D19XDDD01 1925802010048 Lê Văn Tuấn 0 05/11/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D18KTR01 1825801010047 Phạm Nhật Lam 0 16/03/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D18KTR01 1825801010066 Huỳnh Nguyễn Phi Dương 0 10/04/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010170 Nguyễn Đắc Hòa 0 28/06/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng CN xây dựng dân dụng và công nghiệp D18XDDD01 1825802010042 Nguyễn Ngọc Đạt 0 14/01/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D20KITR01 2025801010047 Trần Minh Quang 0 09/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp D19XDDD01 1925802010055 Lê Quang Linh 0 02/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D18KTR01 1825801010060 Trần Minh Thuận 0 22/02/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D20KITR01 2025801010024 Châu Hoàng Tín 0 20/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc CN kiến trúc công trình D16KTRK 1625801020095 Lê Đình Thống 0 15/03/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH xây dựng D14XD02 1425802080064 Trần Anh Tuấn 0 15/11/1996 Cảnh báo lần 2 23.2.b (TGHT > QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng D20KTXD01 2025802010048 Huỳnh Chí Dũng 0 10/07/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D20KITR01 2025801010035 Nguyễn Hữu Tài 0 23/06/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng liên thông CQ từ Cao đẳng KLB18XD201 1855802010003 Võ Hoàng Nam 0 04/08/1993 Cảnh báo lần 2 23.2.b (TGHT > QĐ)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D18KTR01 1825801010007 Dương Tôn Bảo 0 05/08/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật Xây dựng D22KTXD01 2225802010014 Đặng Văn Bắc 0 28/07/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc CN kiến trúc công trình D16KTRK 1625801020003 Nguyễn Tấn Đạt Anh 0 17/02/1997 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D18KTR01 1825801010045 Vy Thanh Tùng 0 04/12/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D20KITR01 2025801010038 Lê Chí Công 0 21/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kỹ thuật xây dựng CN xây dựng dân dụng và công nghiệp D17XDDD 1725802080018 Nguyễn Hữu Hiệp 0 28/04/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kiến trúc ĐH Kiến trúc D22KITR01 2225801010097 Phạm Nguyễn Gia Huy 0 24/09/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD01 2123401011173 Nguyễn Hoàng Quốc Anh 0 21/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21LOQL02 2125106050854 Võ Đình Anh Khoa 0 10/05/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH01 2223402010603 Bùi Tố Như 1 12/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21LOQL02 2125106051118 Huỳnh Gia 0 22/01/2003 Cảnh báo 23.1.c ( NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO10 2223403010938 Nguyễn Tấn Tài 0 16/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD01 2123401011670 Đặng Thị Thu Ngân 1 08/02/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22LOQL03 2225106050325 Vũ Thị Sang Sang 1 07/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH08 2223402010352 Lê Loan Bảo Ngọc 1 23/08/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Thương mại điện tử D22TMDT01 2223401220256 Võ Minh Tâm 0 12/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD04 2123401012029 Nguyễn Hữu Thịnh 0 15/10/2003 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH02 2023402010708 Trần Thanh Hùng 0 05/03/2002 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D21QLCN02 2125106010115 Phạm Lê Tường Vi 1 27/02/2003 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH04 2123402010171 Nguyễn Trần Yến Nhi 1 09/07/2003 Cảnh báo 23.1.c ( NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21LOQL07 2125106050905 Nguyễn Thị Hải My 1 07/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D20QTKD09 2023401011234 Nguyễn Tấn Tài 0 03/11/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO10 2023403011260 Nguyễn Thị Thúy Vân 1 13/10/2002 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH01 2123402010467 Lê Thị Ngọc Duyên 1 28/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH01 2223402011147 Nguyễn Quang Huy 0 05/10/2002 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22LOQL07 2225106050980 Phạm Trọng Thiện 0 22/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD01 2223401010909 Nguyễn Thị Phượng 1 19/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH06 2123402011074 Nguyễn Văn Quang 0 27/02/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kiểm Toán D22KITO01 2223403020129 Lê Trần Ái Nhi 1 12/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN02 2225106010286 Nguyễn Ngọc Sang Thái 1 21/03/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO09 2023403010336 Tống Thị Lệ Trinh 1 20/09/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH03 2023402010515 Trần Thị Thu 1 16/08/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD01 2123401011016 Đặng Thị Ngọc Ngà 1 29/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – Ngân hàng D18TC03 1823402010166 Võ Danh Tuyết Nhi 1 10/10/2000 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22LOQL01 2225106050912 Lê Nguyễn Hoàng Huy 0 24/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD10 2123401011974 Võ Nguyễn Trường Thành 0 17/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH08 2023402010354 Nguyễn Khánh Linh 1 18/09/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD06 2123401011259 Phạm Thanh Danh 0 18/06/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO08 2223403010818 Nguyễn Kim Ngân 1 04/11/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH05 2223402010842 Nguyễn Thanh Bình 0 30/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D19QT10 1923401010596 Nguyễn Thị Thanh Hương 1 15/03/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH06 2023402010047 Hoàng Thị Hoài Thương 1 02/04/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO06 2123403010571 Nguyễn Thị Huyền Trang 1 08/12/2003 Cảnh báo 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D20QTKD06 2023401010192 Nguyễn Hữu Thọ 0 06/08/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD07 2223401011069 Nguyễn Văn Minh 0 28/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD13 2123401011884 Nguyễn Minh Quân 0 15/11/2003 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO03 2023403010376 Phan Hòa Bình 0 15/12/1999 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D21QLCN02 2125106010069 Nguyễn Viết Hoàn 0 18/05/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D20QLCN03 2025106010085 Nguyễn Thành Tâm 0 25/01/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD12 2123401010191 Trần Như Anh 1 26/02/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D19KT04 1923403010679 Thái Thị Mỹ Quyên 1 30/10/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO01 2223403010555 Đặng Hoài Thy 1 22/07/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD06 2223401010816 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 1 10/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Marketing D22MKTG01 2223401150672 Diệp Ngọc Bảo Trân 1 27/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO01 2123403011213 Trần Lê Hữu Nhân 0 08/05/2003 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD12 2123401010814 Nguyễn Ngọc Yến My 1 11/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH04 2023402010649 Dương Thị Bích Tuyền 1 19/11/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH06 2123402011077 Trần Minh Quân 0 30/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21LOQL02 2125106050208 Thái Minh Trí 0 18/10/2001 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH03 2023402010706 Nguyễn Thị Hạnh 1 23/07/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH02 2223402010953 Lê Thị Hồng Oanh 1 30/07/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Marketing D22MKTG01 2223401150121 Hồ Bảo Ngân 1 04/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Marketing D22MKTG02 2223401150322 Phạm Ngọc Anh Thư 1 06/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO09 2223403010902 Nguyễn Hoàng Mỹ Hạnh 1 23/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO04 2023403010458 Nguyễn Thu Trinh 1 07/10/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21LOQL04 2125106051071 Lê Thị Bích Tiền 1 13/05/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO07 2123403010603 Hồ Thị Diễm Quỳnh 1 17/04/2003 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO05 2123403010860 Lê Thị Thu Hằng 1 09/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22LOQL06 2225106050760 Vũ Phương Thảo 1 12/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D19KT06 1923403010558 Nguyễn Thị Bích Liễu 1 02/10/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D19QT04 1923401010436 Lê Việt Anh 0 08/12/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO09 2223403010994 Nguyễn Lê Phương Anh 1 28/02/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN01 2225106010325 Đỗ Sơn Hiếu 0 18/03/2002 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH06 2223402010768 Trần Hương Trà 1 19/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD12 2123401011288 Nguyễn Khánh Duy 0 28/10/2003 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO08 2223403010787 Đào Thị Ngọc Hiền 1 24/03/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD06 2223401010207 Lê Ngọc Tiệp 1 15/10/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO02 2223403011123 Phan Minh Nhựt 0 29/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Marketing D22MKTG03 2223401150579 Lê Thị Thanh Thuý 1 04/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO05 2123403011372 Tăng Thị Mỹ Tiên 1 05/10/2003 Cảnh báo 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH01 2023402010690 Mai Thị Hảo 1 21/07/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH01 2223402010832 Trần Thị Kim Ngân 1 04/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO04 2123403011180 Nguyễn Thị Kim Ngân 1 26/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Marketing D22MKTG01 2223401150371 Nguyễn Minh Thư 1 01/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Marketing D22MKTG02 2223401150658 Nguyễn Thị Thương 1 21/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN03 2225106010287 Hà Huy Quân 0 28/10/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD02 2223401010019 Ngụy Bảo Ngọc 1 04/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22LOQL03 2225106050261 Trần Trọng Nghĩa 0 13/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD06 2223401010887 Nguyễn Nhật Viên 0 25/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21LOQL01 2125106051088 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 1 09/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD06 2223401011059 Võ Phan Viết Lương 0 01/04/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Marketing D22MKTG01 2223401150631 Phạm Lê Phương Uyên 1 26/12/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD05 2223401010967 Đặng Lê Tín 0 14/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kiểm Toán D22KITO01 2223403020067 Trịnh Thị Phương Thảo 1 02/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D19QT10 1923401011005 Phạm Văn Việt 0 28/12/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO02 2223403010387 Nguyễn Ngọc Diễm 1 17/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD15 2123401011491 Lê Quang Khải 0 22/10/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD01 2223401010583 Đoàn Tuấn Thịnh 0 05/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO03 2123403011302 Sần Thị Thu Thanh 1 21/02/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN02 2225106010110 Nguyễn Thị Kim Yến 1 15/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D21QLCN01 2125106010327 Trần Thị Lập 1 10/02/1999 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22LOQL04 2225106050994 Hà Thu Trang 1 26/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD15 2123401010559 Võ Thị Đông Phương 1 12/02/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH02 2223402010909 Nguyễn Thị Tú Anh 1 24/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO09 2023403010473 Nguyễn Thị Thùy Linh 1 07/08/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN01 2225106010034 Lại Thanh Phong 0 09/09/2001 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN02 2225106010207 Sử Phương Quý 0 12/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD06 2223401010011 Lê Thị Thu 1 02/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD09 2223401011232 Lê Châu Vinh 0 25/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD08 2223401010334 Nguyễn Đăng Khoa 0 04/07/2002 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN03 2225106010199 Bùi Thị Thùy Linh 1 01/10/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO06 2223403011227 Phan Quỳnh Nga 1 06/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN03 2225106010137 Huỳnh Thị Ngọc Băng 1 04/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO06 2223403010869 Nguyễn Ngọc Linh 1 21/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH04 2223402010641 Đặng Ngọc Hân 1 06/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH07 2223402010340 Doãn Bùi Bảo Ngọc 1 05/08/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D20QTKD10 2023401010284 Nguyễn Thị Khánh An 1 01/05/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO11 2023403011316 Võ Thị Hiệu Thu 1 01/01/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD05 2223401011027 Nguyễn Trọng Hùng 0 31/12/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO06 2223403010428 Lê Thị Thu Thể 1 14/11/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD03 2223401010301 Trương Minh Long 0 25/09/2000 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD07 2223401011138 Nguyễn Đức Sơn 0 20/05/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO01 2123403010281 Võ Thị Phương Thảo 1 30/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD07 2123401011151 Trần Thúy An 1 20/01/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD08 2223401011050 Mai Hoàng Linh 1 02/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Thương mại điện tử D22TMDT01 2223401220155 Dương Nhựt Lan 1 25/02/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính ngân hàng D19TC01 1923402010161 Võ Thị Trung Trinh 1 08/03/2000 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính ngân hàng D19TC02 1923402010054 Nguyễn Văn Hiền 0 23/08/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH06 2223402011153 Lê Huyền Trang 1 16/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO08 2223403010857 Nguyễn Thị Anh Thơ 1 14/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD01 2223401011209 Nguyễn Tuấn 0 10/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO02 2123403010810 Nguyễn Thị Phương Anh 1 16/10/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22LOQL03 2225106050929 Nguyễn Thị Sao Mai 1 11/09/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH05 2123402010009 Nguyễn Thị Ngọc Thúy 1 11/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN03 2225106010269 Nguyễn Thanh Danh 0 19/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D18QT05 1823401010295 Trần Minh Hải 0 09/12/2000 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO10 2023403010098 Nguyễn Thị Minh Anh 1 16/08/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21LOQL01 2125106050869 Nguyễn Thị Mai Linh 1 17/05/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Marketing D22MKTG03 2223401150478 Ngô Thị Như Quỳnh 1 02/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD14 2123401010878 Võ Phương Diệu 1 02/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD09 2123401010427 Trần Thị Tú Trinh 1 25/12/2003 Cảnh báo 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN01 2225106010081 Đào Mỹ Linh 1 15/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D19KT09 1923403010057 Lê Tâm Như 1 16/09/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH07 2023402010084 Nguyễn Thị Thái Nguyên 1 17/03/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH06 2223402010868 Huỳnh Tấn Ngân 0 25/06/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD07 2223401010827 Phan Trọng Khoa 0 21/10/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD09 2123401011907 Vưu Tuyết Quyên 1 29/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý Công nghiệp D19QC02 1925106010048 Ngô Thị Bình Nhi 1 29/01/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD10 2123401010693 Lương Thị Thu Phương 1 21/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D19QT08 1923401010776 Bùi Minh Phúc 0 05/07/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH03 2223402010835 Lê Thị Bích Nhi 1 28/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO01 2023403011051 Lê Thị Yến Nhi 1 08/06/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH04 2223402010206 Lê Thị Hoài Dương 1 13/09/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD01 2223401010886 Đỗ Đức Lâm 0 20/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22LOQL01 2225106050753 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1 09/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH07 2223402011136 Nguyễn Thị Ngọc Hương 1 21/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO05 2123403010124 Dương Thị Ánh Phương 1 03/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH08 2023402010273 Phan Nguyễn Tường Vi 1 21/09/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD12 2123401011206 Liêu Quốc Bảo 0 06/05/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Thương mại điện tử D22TMDT02 2223401220321 Trần Đức Nhuận 0 16/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH08 2223402011030 Phạm Thanh Ngân 1 19/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Thương mại điện tử D22TMDT02 2223401220246 Nguyễn Hứa Vinh Quy 0 07/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH07 2223402010776 Lê Quan Thái 0 23/10/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO09 2123403010365 Đặng Phương Thảo 1 13/04/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kiểm Toán D22KITO01 2223403020132 Trịnh Duy Khánh Vy 1 13/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH05 2223402010040 Đỗ Khánh Huyền 1 20/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Thương mại điện tử D22TMDT01 2223401220248 Lê Tiến Đạt 0 22/09/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D20QLCN02 2025106010046 Hoàng Thị Yến Nhi 1 10/09/2002 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D19KT09 1923403010324 Nguyễn Minh Tùng 0 10/08/2000 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD07 2223401011011 Nguyễn Thị Hải 1 29/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO09 2223403011223 Trần Ngọc Như 1 31/12/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH08 2223402011089 Trần Ngân Thùy 1 31/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22LOQL06 2225106050288 Trần Văn Trường 0 19/05/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH06 2023402010766 Đỗ Anh Thư 1 09/11/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD08 2223401010372 Ngô Xuân Phương 0 19/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Thương mại điện tử D22TMDT02 2223401220317 Trần Nhật Thanh 1 30/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Marketing D22MKTG03 2223401150555 Phan Mai Anh 1 22/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD06 2223401011230 Ngô Cẩm Hương 1 10/01/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D20QLCN01 2025106010142 Nguyễn Nhỉ Tâm 0 18/05/2000 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22LOQL02 2225106050889 Nguyễn Châu Giang 1 10/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH02 2223402010121 Đàng Lê Vy 1 28/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kiểm Toán D22KITO01 2223403020116 Nguyễn Quỳnh Anh 1 26/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD01 2223401010439 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1 04/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD01 2223401010518 Võ Thị Ngọc Tiên 1 24/12/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD06 2223401010874 Hà Huy Hoàng 0 22/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH07 2023402010370 Trần Hữu Tiến 0 26/08/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Thương mại điện tử D22TMDT02 2223401220320 Bùi Thọ Thắng 0 03/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH08 2223402010962 Nguyễn Thi Minh Ánh 1 08/10/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kiểm Toán D22KITO01 2223403020133 Phan Thị Minh Tuyết 1 22/12/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD03 2123401011560 Nguyễn Phương Linh 1 14/11/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD11 2123401010857 Võ Trần Mai Hân 1 10/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH03 2223402010924 Đỗ Tiến Hưng 0 26/11/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD01 2123401012322 Phan Minh Quân 0 12/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO08 2123403011012 Nguyễn Vũ Đạt 0 02/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D19KT02 1923403010030 Phạm Thị Bích Vân 1 16/06/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN03 2225106010058 Ngô Thị Huyền Trang 1 27/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH07 2223402010972 Phạm Thị Thùy Dương 1 22/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD05 2123401010319 Lê Khánh Linh 1 26/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D19KT06 1923403010564 Nguyễn Khánh Linh 0 16/03/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH08 2223402011105 Nguyễn Thị Bích Trâm 1 16/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD10 2123401011157 Đỗ Thị Phương Anh 1 15/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH02 2223402011022 Vòng Chí Quan Mỹ 0 08/06/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO07 2223403010755 Đỗ Thị Hồng Diễm 1 05/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD07 2223401010278 Phạm Thị Quỳnh 1 05/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO09 2223403010740 Vũ Thị Ngọc Ánh 1 28/04/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO05 2123403010050 Võ Thị Diệu Chúc 1 29/07/2001 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD03 2223401010896 Lê Minh Huyền 1 27/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD10 2123401011194 Trịnh Kim Anh 1 04/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH06 2023402010909 Võ Thị Cẩm Nguyên 1 03/05/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO09 2223403010153 Phạm Tuyết Nga 1 27/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D20QLCN03 2025106010228 Nguyễn Thế Kiệt 0 10/11/2002 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD02 2123401011094 Lê Thành Tài 0 25/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO02 2223403010533 Phạm Thị Hồng Vân 1 28/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH02 2223402010923 Trần Thị Thu Giang 1 26/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD09 2223401010516 Trần Thị Ngọc Ánh 1 05/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH03 2123402010875 Phạm Thành Duy 0 26/09/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD06 2223401011125 Lê Hữu Phúc 0 25/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kiểm Toán D22KITO01 2223403020103 Cao Thúy Vy 1 27/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD15 2123401012108 Nguyễn Ngọc Thy 1 04/04/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22LOQL01 2225106050996 Nguyễn Thị Hà Trang 1 24/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D20QTKD05 2023401010993 Hoàng Lực 0 18/04/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD05 2223401011237 Đinh Quỳnh Ngân 1 01/01/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO02 2223403010347 Lương Thị Quỳnh Hoa 1 08/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D21QLCN01 2125106010343 Đặng Thành Nhân 0 11/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH07 2123402010258 Võ Hoài Thương 0 24/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý Công nghiệp D19QC02 1925106010035 Nguyễn Thị Hương Linh 1 12/02/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kiểm Toán D22KITO01 2223403020030 Cao Tuấn Cường 0 25/10/1995 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Marketing D22MKTG03 2223401150127 Võ Thu Thảo 1 21/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kiểm Toán D22KITO01 2223403020126 Phan Nguyễn Kim Xuân 1 04/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D19KT05 1923403010751 Nguyễn Thị Anh Thy 1 14/07/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D21QLCN02 2125106010051 Hà Ngọc Thanh 1 22/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH05 2023402010616 Phạm Thị Trinh 1 28/05/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính ngân hàng D19TC04 1923402010407 Nguyễn Phi Trường 0 17/11/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kiểm Toán D22KITO01 2223403020135 Trần Văn An 0 17/09/2001 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Marketing D22MKTG01 2223401150642 Bùi Thị Đẹp 1 17/10/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO07 2223403010920 Đào Thị Ngọc Ánh 1 10/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH02 2223402010969 Bùi Quang Chiến 0 25/10/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22LOQL01 2225106050142 Trần Thị Yến Phương 1 02/12/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kiểm Toán D22KITO01 2223403020159 Hoàng Minh Ngọc 1 23/11/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kiểm Toán D22KITO01 2223403020118 Trần Hoàng Nhi 1 04/01/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD06 2123401011171 Ngô Phạm Tuấn Anh 0 01/11/2003 Cảnh báo 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D21QLCN01 2125106010166 Phạm Thị Kim Ngân 1 11/02/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH05 2123402010393 Phạm Thanh Công Tuyển 0 02/12/2002 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD01 2223401010355 Đặng Văn Nam 0 03/12/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21LOQL04 2125106050806 Phan Tuấn Hào 0 14/10/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN01 2225106010261 Dinh Ba Loc 0 18/12/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH08 2223402010796 Nguyễn Phước An 0 20/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD07 2223401011204 Trần Thị Thanh Vân 1 03/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH06 2223402011059 Hồ Thị Quỳnh Như 1 20/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Thương mại điện tử D22TMDT02 2223401220284 Nguyễn Việt Hưng 0 28/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO10 2223403010790 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 1 09/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Loglistics và quản lý chuỗi cung ứng D20LOQL01 2025106050327 Nguyễn Văn Chiến 0 17/10/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D20QLCN02 2025106010206 Võ Thị Kim Anh 1 25/03/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO04 2123403011148 Ngô Thanh Mẩn 1 19/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH06 2223402010082 Bạch Thuận Y Băng 1 04/08/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22LOQL03 2225106050639 Nguyễn Thị Vân Anh 1 12/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH05 2223402011094 Lê Hoàng Minh Thư 1 27/03/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH03 2223402010650 Nguyễn Tuyết Nhi 1 05/07/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD08 2223401011122 Mai Thanh Phong 0 25/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD10 2123401011211 Nguyễn Thái Bảo 0 25/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD09 2223401010779 Nguyễn Thị Như Ý 1 15/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO08 2223403010944 Phạm Hồng Sơn 0 15/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH08 2223402010965 Giáp Thanh Bình 0 28/09/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN01 2225106010036 Nguyễn Kỳ Anh 0 31/10/2001 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO09 2223403010741 Ngô Vũ Minh Thư 1 11/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD01 2223401011184 Nguyễn Đỗ Huyền Trân 1 01/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD01 2123401012057 Đào Duy Thanh Thuyện 0 25/06/2003 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO03 2123403010698 Nguyễn Thị Thiên Nga 1 04/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý Công nghiệp D19QC01 1925106010140 Trịnh Cao Triệu Vỹ 0 02/11/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Thương mại điện tử D22TMDT02 2223401220324 Trần Văn Thắng 0 06/12/2001 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22LOQL04 2225106050958 Trần Trọng Phúc 0 13/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD07 2123401010835 Lê Tấn Phát 0 16/01/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22LOQL06 2225106050490 Nguyễn Đức Kiến Văn 0 27/03/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH02 2223402010956 Nguyễn Kim Cương 1 25/05/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D21QLCN01 2125106010201 Trần Anh 0 08/03/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH05 2023402010701 Trần Minh Tiến 0 15/04/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH04 2123402010110 Lê Nguyễn Tường Vy 1 10/04/2002 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO10 2023403011237 Đặng Phạm Phương Trúc 1 17/10/2002 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD04 2223401010960 Trịnh Thị Diễm 1 09/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Marketing D22MKTG03 2223401150643 Lê Thị Hạnh 1 23/03/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH04 2023402010017 Phạm Thị Ánh Tuyết 1 20/06/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D18QT07 1823401010435 Trần Đình Bảo 0 23/05/2000 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO06 2123403010165 Đinh Ngọc Linh 1 06/05/2003 Cảnh báo 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D20QLCN02 2025106010200 Lê Thị Ánh Hồng 1 21/12/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH04 2123402011063 Nguyễn Công Niên 0 14/12/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD05 2223401010104 Mai Bảo Linh 1 08/07/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH05 2123402010651 Đỗ Thanh Nhã 1 10/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO02 2223403010139 Nguyễn Trường 0 03/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO02 2123403010507 Trần Thái Ngân 1 29/07/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Marketing D22MKTG02 2223401150147 Lê Thị Xuân Mai 1 15/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21LOQL02 2125106050979 Nguyễn Hữu Phước 0 03/01/2003 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kiểm Toán D22KITO01 2223403020080 Phạm Minh Tiến 0 24/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH04 2223402010127 Chu Thị Ngọc Loan 1 05/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO02 2223403010807 Ong Cẩm Linh 1 15/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D20QTKD05 2023401010208 Nguyễn Thành Danh 0 20/02/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính ngân hàng D19TC01 1923402010170 Nguyễn Chí Cường 0 29/06/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D22KETO02 2223403011060 Phan Thị Mỹ Linh 1 07/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D20QLCN01 2025106010023 Đào Anh Tuấn 0 08/06/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D19KT06 1923403010325 Trần Nhật Linh 0 06/06/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN03 2225106010306 Trần Trọng Hiếu 0 25/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD07 2223401011097 Đặng Trần Thế Nhân 0 18/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD08 2223401010753 Ngô Minh Khôi 0 01/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH02 2223402010147 Lê Kiều Anh Thư 1 12/02/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D21QLCN02 2125106010357 Đỗ Lê Minh Duy 0 01/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH02 2223402010942 Hồ Thiên Phú 0 06/04/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN03 2225106010284 Mạc Xuân Phúc 0 14/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO01 2023403011146 Thiều Thị Thanh Thảo 1 19/11/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO05 2123403011235 Nguyễn Thị Hoài Nhớ 1 21/07/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH01 2123402010914 Võ Thị Ngọc Hân 1 22/08/2003 Cảnh báo 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Loglistics và quản lý chuỗi cung ứng D20LOQL02 2025106050512 Nguyễn Văn 0 05/08/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý Công nghiệp D19QC01 1925106010041 Nguyễn Thị Hồng 1 21/07/2000 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH05 2223402010851 Trần Thị Diễm Quỳnh 1 16/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO06 2023403010256 Lương Trần Ngọc Châu 1 17/02/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21LOQL07 2125106051063 Bùi Nguyễn Mỹ Tiên 1 20/10/2003 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Thương mại điện tử D22TMDT01 2223401220333 Chu Minh Châu 1 15/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD06 2223401010759 Đinh Thị Tường Vy 1 01/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính ngân hàng D19TC01 1923402010165 Nguyễn Trọng Quỳnh Hương 1 23/06/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO11 2023403010560 Phạm Thị Mai Hoa 1 03/10/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH02 2223402010312 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1 18/08/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO05 2123403010650 Dươn Thị Huỳnh Như 1 30/04/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH04 2223402010683 Nguyễn Phương Trinh 1 24/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D20QLCN03 2025106010321 Nguyễn Minh Hiếu 0 01/10/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD08 2223401010820 Trần Thị Mai 1 05/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD02 2223401010429 Phan Võ Tấn Đạt 0 11/11/2002 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD01 2123401011100 Huỳnh Thị Ngọc Nữ 1 13/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D19KT04 1923403010193 Nguyễn Thị Bích Nhung 1 04/10/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – Ngân hàng D18TC01 1823402010017 Trương Quang Minh 0 04/08/2000 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D22QTKD04 2223401010211 Võ Thị Yến Nhi 1 12/12/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH07 2223402010645 Nguyễn Thị Như Ý 1 29/04/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH04 2023402010448 Nguyễn Đặng Quốc Huy 0 16/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D18QT07 1823401010429 Nguyễn Thị Hà Trang 1 29/09/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý Công nghiệp D19QC01 1925106010090 Nguyễn Khánh Du 0 18/05/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế Toán D16KT03 1623403010196 Nguyễn Thanh Phương 1 10/08/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH08 2223402010904 Võ Thị Ngọc Trâm 1 06/03/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D21QLCN02 2125106010162 Nguyễn Văn Đông 0 23/05/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D19QT09 1923401010417 Đỗ Đông Trường An 0 26/07/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D21QLCN01 2125106010252 Phạm Anh 0 20/03/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh chuyên ngành Maketing D16MKT02 1623401010165 Lưu Tuyết Nhi 1 22/06/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D19QT05 1923401010562 Tống Xuân Hiếu 0 26/07/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D16QT01 1623401010014 Đặng Hữu Cảnh 0 04/09/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D20QLCN02 2025106010057 Nguyễn Thị Thùy Trang 1 12/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – Ngân hàng D18TC05 1823402010225 Phạm Ánh Tuyết 1 07/10/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH07 2023402010751 Nguyễn Thị Hồng Phượng 1 29/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp CN Quản trị D16QCQT02 1625106010118 Huỳnh Thũy Tiên 1 22/09/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH01 2023402010709 Nguyễn Thị Thường 1 09/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D20QTKD04 2023401010937 Võ Minh Khôi 0 14/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO05 2123403010128 Trương Nguyễn Thanh Thảo 1 14/01/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21LOQL04 2125106050995 Bùi Ngọc Quỳnh 1 04/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – Ngân hàng D17TC01 1723402010021 Trần Quang Đạt Danh 0 08/08/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D19KT03 1923403010076 Lâm Minh Thiện 0 20/04/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D20QTKD06 2023401010042 Nguyễn Trần Khánh Dung 1 19/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH03 2023402010593 Đào Thị Thanh Duyên 1 19/07/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO03 2023403010935 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 1 09/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO07 2023403010265 Ngô Thị Thanh 1 05/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D20QTKD08 2023401010161 Nguyễn Thế Anh 0 25/02/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH05 2223402010853 Nguyễn Nhật Tân 0 27/12/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – Ngân hàng D17TC03 1723402010186 Lý Hải Yến 1 05/10/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D20QTKD03 2023401011306 Mai Xuân Thu 1 29/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD08 2123401010662 Nguyễn Phạm Ngọc Tính 0 28/12/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D17KT02 1723403010071 Huỳnh Thị Hằng 1 12/01/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D19KT01 1923403010034 Nguyễn Tuấn 0 12/10/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh chuyên ngành Ngoại thương D16NT01 1623401010065 Phan Mỹ Hằng 1 29/09/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý Công nghiệp D17QC02 1725106010070 Trần Nguyễn Hoài Mỹ 0 13/11/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD11 2123401011034 Trần Lê Kiên Trung 0 29/04/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH tài chính ngân hàng D16TC02 1623402010198 Nguyễn Hữu Hiệp 0 18/01/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý Công nghiệp D18QC02 1825106010080 Phan Hồng Yến 1 05/12/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH08 2223402010947 Nguyễn Thành Lộc 0 11/08/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế Toán D16KT02 1623403010080 Trương Thị Minh Hiếu 1 08/12/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH05 2023402010678 Mai Thị Huỳnh Giao 1 13/02/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán liên thông CQ từ Cao đẳng KLB18KT201 1853403010025 Lê Như Ý 0 03/12/1991 Cảnh báo lần 2 23.2.b (TGHT > QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH01 2123402010628 Phạm Ngọc 0 11/10/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán liên thông CQ từ Cao đẳng KLB18KT201 1853403010013 Nguyễn Hoàng Thơ 1 18/12/1994 Cảnh báo lần 2 23.2.b (TGHT > QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD11 2123401011624 Phạm Thị Hoài Mến 1 10/02/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Loglistics và quản lý chuỗi cung ứng D20LOQL03 2025106050310 Phạm Hồng Quan Duy 0 13/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH07 2223402010326 Phạm Duy Khánh 0 28/06/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD11 2123401012222 Dương Thanh Tùng 0 22/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính ngân hàng D19TC01 1923402010216 Nguyễn Thanh Sang 0 19/09/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D20QTKD10 2023401011346 Lê Trần Mai Thy 1 19/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH09 2023402010759 Ngô Thanh Bình 0 08/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D20QTKD02 2023401011244 Lê Ngô An Thái 0 29/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D16QT03 1623401010156 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1 28/03/1988 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD06 2123401011125 Hồ Quốc Phong 0 23/10/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D19QT10 1923401010720 Nguyễn Thị Phương Nguyên 1 21/05/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D16QT04 1623401010204 Phạm Thị Như Quỳnh 1 13/07/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – Ngân hàng D17TC01 1723402010206 Hemany Phouseng 0 04/01/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D16QT01 1623401010113 Lê Thị Linh 1 13/04/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO06 2023403010305 Nguyễn Hoàng Trúc Vy 1 07/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21LOQL01 2125106050126 Võ Bùi Khánh Linh 0 25/02/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh chuyên ngành Maketing D16MKT01 1623401010049 Nguyễn Tấn Đạt 0 11/04/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO03 2023403010206 Nguyên Thị Thao Vy 1 05/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D21QLCN02 2125106010175 Nguyễn Thành Nam 0 10/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH tài chính ngân hàng D16TC03 1623402010123 Hồ Hồng Ngọc Phi 0 03/02/1997 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Loglistics và quản lý chuỗi cung ứng D20LOQL03 2025106050324 Lê Hoàng Giàu 0 22/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21LOQL02 2125106050201 Lê Minh Phúc 0 06/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D19QT09 1923401011044 Đào Nguyễn Thủy Tiên 1 30/08/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán liên thông CQ từ Cao đẳng KLB18KT201 1853403010030 Lê Đại Thành 0 06/03/1983 Cảnh báo lần 2 23.2.b (TGHT > QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – Ngân hàng D18TC04 1823402010251 Phạm Minh Quang 0 07/11/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH08 2023402010269 Lê Anh Hào 0 03/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D19QT06 1923401010600 Vương Quốc Khang 0 05/05/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH01 2023402010226 Lê Văn Hòa 0 12/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý Công nghiệp D17QC02 1725106010092 Lê Tấn Phát 0 25/11/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO07 2023403010417 Trần Quỳnh Như 1 04/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế Toán D16KT02 1623403010124 Phạm Thị Yến Linh 1 01/12/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D21QLCN02 2125106010001 Phạm Thị Hồng Trâm 1 12/06/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D17KT02 1723403010095 Đoàn Thanh Hồng 1 06/11/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý Công nghiệp D19QC02 1925106010149 Nguyễn Hữu Trọng 0 19/06/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh chuyên ngành Maketing D16MKT02 1623401010332 Trương Thị Bảo Yến 1 26/11/1997 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh chuyên ngành Ngoại thương D16NT01 1623401010060 Trần Văn Hải 0 09/05/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D17KT02 1723403010072 Lê Thị Ngọc Hằng 1 16/08/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh chuyên ngành Maketing D16MKT01 1623401010357 Nguyễn Thế Hiệp 0 21/09/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính ngân hàng D19TC02 1923402010217 Lê Xuân Ngọc 0 04/07/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN03 2225106010111 Phạm Phúc An Khang 0 14/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH04 2023402010596 Nguyễn Hoàng Tuấn 0 19/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh chuyên ngành Maketing D16MKT02 1623401010265 Khổng Nguyễn Minh Thông 0 27/02/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế Toán D16KT03 1623403010170 Nguyễn Thị Nhàn 1 21/10/1997 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH02 2123402010676 Cái Quỳnh Phương 1 04/03/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH01 2223402011093 Lê Trúc Thư 1 18/04/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD04 2123401010296 Nguyễn Văn Linh 0 01/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD14 2123401010680 Đào Thị Kiều Trang 1 24/12/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD07 2123401010414 Nguyễn Hoàng Hải 0 10/11/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD09 2123401011939 Lư Nhân Tài 0 14/01/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21LOQL06 2125106050765 Phạm Thị Mỹ Diệp 1 26/02/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Loglistics và quản lý chuỗi cung ứng D20LOQL03 2025106050469 Lê Thị Tố Anh 1 12/10/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D16QT03 1623401010289 Lê Thị Thùy Trang 1 01/10/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D19KT06 1923403010746 Nguyễn Thị Hoài Thương 1 10/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH08 2123402011038 Bùi Thị Yến Nhi 1 27/03/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D16QT01 1523401010117 Lâm Tuyết Nhi 1 28/09/1997 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D19KT04 1923403010409 Huỳnh Nguyễn An Hạ 1 14/06/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D17KT02 1723403010056 Nguyễn Thị Hải Đường 1 06/09/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D20QTKD11 2023401011559 Lê Đức Dũng 0 15/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp CN Quản trị D16QCQT01 1625106010057 Võ Hoàng Đăng Khoa 0 22/01/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH09 2023402010551 Trần Tuấn Kiệt 0 16/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – Ngân hàng D17TC02 1723402010195 Nguyễn Thị Kim Luyến 1 30/07/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH06 2223402011032 Lê Nguyễn Xuân Nghi 1 15/11/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D19KT08 1923403010699 Vũ Duy Tâm 0 27/02/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN02 2225106010077 Võ Văn Bạm 0 05/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D21QLCN01 2125106010155 Lê Đình Thắng 0 18/07/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO08 2123403010781 Nguyễn Phạm Thúy Hân 1 11/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D21QLCN02 2125106010200 Trần Đăng Quang 0 02/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính ngân hàng D19TC02 1923402010331 Nguyễn Bá Nam 0 09/08/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh chuyên ngành Maketing D16MKT01 1623401010392 Tô Đình Luân 0 22/04/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D16QT05 1623401010339 Bùi Công Huỳnh 0 24/08/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO01 2023403011062 Nguyễn Thị Yến Nhi 1 20/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO09 2023403010870 Nguyễn Trịnh Nguyệt Giang 1 22/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH01 2023402010557 Lê Thị Tâm Anh 1 06/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH07 2223402011131 Võ Phương Lan 0 10/01/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D18KT03 1823403010170 Đinh Mai Thùy Duyên 1 07/11/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD02 2123401012238 Bùi Thị Ánh Tuyết 1 18/10/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế Toán D16KT01 1623403010070 Huỳnh Thị Thu Hiền 1 27/06/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD11 2123401012274 Nguyễn Đình Tuyển Vọng 0 28/01/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD04 2123401010734 Nguyễn Minh Hoàng 0 26/10/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kiểm Toán D22KITO01 2223403020123 Lê Hoàng An 0 20/04/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD14 2123401010131 Huỳnh Vương Đại Phát 0 29/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D19LO02 1925106050128 Lê Quang Thịnh 0 18/09/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D20QTKD11 2023401010630 Trần Trọng Minh Tiến 0 02/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính ngân hàng D19TC04 1923402010222 Đinh Thị Khánh Duyên 1 15/06/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính ngân hàng D19TC03 1923402010293 Ngô Văn Hoàng 0 14/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH05 2223402010951 Lê Thị Tường Vy 1 10/02/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D22TCNH05 2223402011141 Trần Thị Yến Nhi 1 13/03/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH03 2023402010533 Trịnh Thị Ngọc Bảo 1 27/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế Toán D16KT03 1623403010194 Lê Trương Pháp 0 30/04/1997 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH09 2023402011078 Trần Thị Huyền Trang 1 06/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D21KETO07 2123403010664 Nguyễn Ngọc Nhi 1 02/04/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD11 2123401010766 Nguyễn Ngọc Tuấn 0 01/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D16QT01 1623401010293 Nguyễn Thị Trang 1 27/07/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – Ngân hàng D17TC01 1723402010011 Đoàn Gia Bảo 0 14/07/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH08 2023402010790 Hoàng Thanh Huyền 1 02/02/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D18QT03 1823401010196 Nguyễn Hòa Anh Khương 0 04/11/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22LOQL04 2225106050922 Phạm Lê Thùy Linh 1 19/04/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D20QLCN03 2025106010075 Nguyễn Hữu Sinh Hùng 0 26/07/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kiểm Toán D22KITO01 2223403020039 Nguyễn Tiến Đạt 0 16/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D16QT01 1623401010053 Hồ Mộng Trúc Giang 1 11/08/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D19QT08 1923401010693 Nguyễn Nhựt Kim Ngân 1 18/04/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D21QLCN02 2125106010268 Mai Vũ Ca 0 25/10/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D19KT06 1923403010344 Phạm Trần Yến Vy 1 03/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D19QT06 1923401010358 Nguyễn Thị Ngân 1 20/03/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH01 2123402010297 Lê Thanh Thảo 1 25/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý Công nghiệp D17QC03 1725106010121 Thái Trần Thanh Thảo 1 05/03/1996 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp CN Quản trị D16QCQT02 1625106010099 Đỗ Thành Phát 0 25/11/1996 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH06 2023402010230 Nguyễn Đức Vinh 0 16/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D19QT05 1923401010004 Nguyễn Trọng Hải 0 30/06/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH09 2023402011068 Trần Thành Đạt 0 27/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D16QT01 1624801040064 Hồ Ngọc Thiên Trang 1 26/01/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D19QT06 1923401010793 Sỹ Tuyết Phương 1 01/11/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D18KT01 1823403010006 Nguyễn Phương Linh 1 15/06/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính ngân hàng D19TC02 1923402010201 Nguyễn Thảo Huyên 1 25/07/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH tài chính ngân hàng D16TC01 1623402010188 Lê Hoài Nhật Vi 1 16/08/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH09 2023402011053 Mai Thị Hoài Thanh 1 08/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán liên thông CQ từ Cao đẳng KLB18KT201 1853403010003 Nguyễn Thanh Loan 1 07/12/1991 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L), 23.2.b (TGHT > QĐ)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO01 2023403010117 Nguyễn Kim 1 29/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D19KT05 1923403010419 Nguyễn Thị Bích Trâm 1 04/06/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH08 2023402010744 Tất Minh Thùy 1 03/06/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D21QTKD04 2123401011753 Ngô Thị Yến Nhi 1 05/03/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị Kinh doanh D19QT07 1923401010447 Trần Thị Lan Anh 1 13/08/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH08 2123402010761 Nguyễn Thị Tường Vy 1 13/04/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D16QT04 1623401010211 Vương Ngọc Sơn 0 21/03/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21LOQL06 2125106050877 Lê Thị Hồng Loan 1 26/07/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D22QLCN03 2225106010265 Đặng Kim Chi 1 05/12/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh chuyên ngành Maketing D16MKT01 1623401010079 Nguyễn Thị Thanh Hòa 1 25/08/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý công nghiệp D20QLCN03 2025106010279 Nguyễn Nhị Yến Nhi 1 06/11/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản lý Công nghiệp D17QC01 1725106010171 Trịnh Vũ Nghĩa Nhân 1 13/02/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21LOQL03 2125106050666 Nguyễn Thị Ý Nhi 1 29/04/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Loglistics và quản lý chuỗi cung ứng D20LOQL03 2025106050579 Nguyễn Nghĩa Nhân 0 08/10/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D20QTKD08 2023401010349 Nguyễn Khả Nghi 1 09/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH tài chính ngân hàng D16TC02 1623402010102 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 1 30/11/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D21TCNH07 2123402010822 Trần Yến Vy 1 05/02/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – Ngân hàng D18TC01 1823402010342 Homsombath Pasert 0 21/12/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Kế toán D20KETO01 2023403010283 Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh 1 06/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Quản trị kinh doanh D20QTKD09 2023401011130 Đỗ Thị Hồng Nhung 1 10/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế Đại học Quản trị kinh doanh vừa làm vừa học K203VV.QTKD01 20C3401010013 Bùi Công Minh 0 29/06/1997 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Kinh Tế ĐH Tài chính – ngân hàng D20TCNH08 2023402010685 Phan Thị Ngọc Nhi 1 16/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100035 Nguyễn Thị Kim Ngân 1 23/04/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN08 2022202011237 Hoàng Đức Trung Phong 0 09/04/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ02 2222202100320 Nguyễn Phạm Minh Thư 1 13/08/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D18AV05 1822202010270 Đinh Thị Minh Trân 1 12/11/2000 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN05 2022202010743 Phạm Thị Ngọc Bích 1 14/09/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100255 Nguyễn Thị Thu Linh 1 10/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100278 Nguyễn Ngọc Ngân Anh 1 05/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN02 2222202010310 Nguyễn Huỳnh Nhi 1 10/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ06 2222202040974 Nguyễn Thị Thúy Trinh 1 10/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN05 2222202010342 Nguyễn Hoàng Dung 1 07/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN02 2222202010950 Đỗ Phương Thảo 1 13/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100041 Lâm Thị Diễm Quỳnh 1 27/11/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100243 Nguyễn Minh Hào 0 24/01/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN08 2222202010260 Nguyễn Anh Thư 1 28/01/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100033 Tô Thị Khánh Vân 1 07/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN08 2222202010984 Trần Huỳnh Huyền Trân 1 04/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ05 2222202040672 Lê Thị Trinh 1 04/03/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN09 2022202010597 Nguyễn Nhật Huỳnh 1 28/01/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100256 Trần Minh Quân 0 18/04/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ05 2222202040152 Nguyễn Trần Thúy Hiền 1 14/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ08 2222202040769 Nguyễn Mỹ Ngọc 1 21/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100072 Đặng Thị Huyền Trang 1 29/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ01 2222202040890 Phan Thụy Thùy Ngân 1 27/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100003 Lê Ngọc Thảo 1 16/06/1998 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN06 2222202010034 Nguyễn Kim Thâu 1 05/01/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100213 Lý Thị Phi Yến 1 26/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Ngôn ngữ Anh K221BV.NNAN01 2232202020028 Nguyễn Nhật Thông 0 01/11/1976 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh chuyên ngành kinh doanh D17AVKD03 1722202010242 Phạm Thị Hồng Nhung 1 15/07/1999 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ08 2222202040268 Nguyễn Thị Trà My 1 11/08/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ08 2222202040939 Hoàng Thị Thanh Thảo 1 26/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100377 Đỗ Thị Hồng Thắm 1 26/07/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN02 2122202010343 Nguyễn Dương Quốc 0 17/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ06 2122202040059 Trần Mỹ 1 13/10/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100034 Trần Thị Yến Linh 1 14/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100284 Nguyễn Thị Linh Chi 1 17/04/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ06 2022202040526 Nguyễn Thị Kim Hoàng 1 20/01/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ04 2222202040163 Nguyễn Trần Diệu Thư 1 12/08/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ Đại học Ngôn ngữ Trung Quốc vừa làm vừa học K203BV.NNTQ01 20C2202040060 Nguyễn Thị Yến Nhung 1 18/02/1985 Cảnh báo 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ07 2022202040996 Nguyễn Hoàng Tân 0 31/03/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN08 2222202011037 Phạm Thị Yến Mai 1 01/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100261 Hoàng Thị Thảo Nguyên 1 14/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100382 Trần Thanh Thủy 1 10/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ01 2222202040935 Phạm Nguyệt Thanh 1 07/02/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV07 1922202010717 Huỳnh Thị Thúy Ngân 1 11/01/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100259 Nguyễn Phan Thùy Dương 1 23/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ02 2222202100303 Nguyễn Đỗ Ngọc Phương Anh 1 11/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN01 2222202010776 Nguyễn Phạm Anh Thư 1 20/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100174 Trần Thị Trà My 1 15/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100178 Lê Võ Uyên Trâm 1 04/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ06 2222202040905 Ngô Tuyết Nhi 1 28/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202011137 Lưu Gia Linh 1 03/04/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100306 Nguyễn Thị Mai Hoa 1 03/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN05 2122202010786 Đỗ Quỳnh Anh 1 02/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN06 2022202011416 Phạm Hồ Thiên Hương 1 10/08/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100365 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 1 04/01/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D18AV05 1822202010259 Lê Quyền Long 0 16/04/2000 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN02 2122202010903 Nguyễn Thị Mỹ Hảo 1 02/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh chuyên ngành Kinh doanh D17AVKD04 1722202010323 Bùi Tiến Thành 0 18/07/1998 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100030 Trương Thị Mỹ Linh 1 07/07/2001 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100045 Nguyễn Thị Phương Linh 1 03/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100075 Lê Thị Minh Hương 1 15/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ07 2222202040966 Thiên Nữ Hương Tràm 1 29/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ Đại học Ngôn ngữ Trung Quốc vừa làm vừa học K203BV.NNTQ01 20C2202040048 Đặng Thị Mỹ Hạnh 1 29/08/1996 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100244 Nguyễn Thị Ngọc Hiền 1 24/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN06 2222202011045 Trần Thị Thủy Ngân 1 15/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100115 Văn Thị Thanh Nhân 1 26/05/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV05 1922202010504 Phan Hà Anh 1 28/03/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100383 Nghị Thị Anh Thư 1 07/04/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ02 2122202041110 Nguyễn Tâm Như 1 31/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ Đại học Ngôn ngữ Trung Quốc vừa làm vừa học K203BV.NNTQ01 20C2202040058 Nguyễn Thị Tú Như 1 29/09/1996 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN01 2222202010931 Nguyễn Tòng Quân 0 21/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100070 Nguyễn Thị Ngọc Như 1 14/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN06 2222202010755 Tô Thị Dung 1 02/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100126 Nguyễn Thị Thu Thảo 1 26/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100367 Trần Quỳnh Sao 1 18/02/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN02 2222202010852 Nguyễn Thu Hiền 1 02/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100026 Nguyễn Ngọc Tuyết My 1 03/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV05 1922202010467 Trần Vũ Trọng Hiếu 0 09/10/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100008 Nguyễn Thảo Nhi 1 01/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ01 2222202040284 Nguyễn Thị Kim Duy 1 21/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ05 2222202040543 Hồ Thị Vi Trâm 1 20/06/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100088 Đào Thị Kim Tâm 1 30/06/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100294 Phạm Hoàng Quỳnh Giang 1 16/05/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV02 1922202010263 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1 06/01/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV10 1922202010499 Nguyễn Thị Lan Anh 1 05/12/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN10 2122202011238 Nguyễn Thị Thùy Trang 1 02/08/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100121 Nguyễn Thị Cẩm Thanh 1 11/10/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100111 Trần Thị Khánh Huyền 1 02/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN05 2122202010212 Nguyễn Đặng Ngọc Quỳnh 1 10/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN09 2022202010666 Phạm Hồng Phúc 0 17/10/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ05 2022202040146 Phạm Văn Tuấn 0 16/07/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100302 Tống Thị Hằng 1 03/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV08 1922202010341 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1 29/06/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040300 Trần Thị Hồng Thắm 1 15/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN01 2222202010209 Phan Thị Kim Phượng 1 09/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN09 2122202011308 Nguyễn Thị Yến Vy 1 22/10/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ05 2222202040869 Đỗ Thanh Long 0 14/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100037 Trương Thị Bảo Trâm 1 03/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100388 Nguyễn Thùy Trang 1 02/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100064 Lê Chí Hoàng Phúc 0 17/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ01 2222202100374 Lê Đào Quốc Đạt 0 14/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ08 2222202040250 Cao Thị Thiện 1 22/07/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN07 2122202010536 Bùi Thị Thanh An 1 18/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100237 Đinh Thị Thùy Trang 1 19/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040881 Nguyễn Nhật Hào 0 05/05/2002 Cảnh báo 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN06 2122202011302 Đặng Nhật Vy 1 29/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV06 1922202010461 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 1 26/10/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100025 Trương Kim Xuyến 1 21/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN02 2022202011345 Lê Thị Thục Trân 1 22/05/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100328 Võ Thị Ngọc Linh 1 29/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100043 Nguyễn Minh Hiếu 0 11/08/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100163 Nguyễn Đinh Ngọc Trân 1 08/10/2001 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN07 2222202010738 Tạ Võ Quốc Thịnh 0 07/09/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ02 2222202100334 Nguyễn Thị Minh Trúc 1 03/02/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN07 2222202010062 Đỗ Ngọc Tuệ 1 14/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN09 2122202010805 Trần Hoàng Ngọc Anh 1 25/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV10 1922202010736 Võ Thị Thảo Nguyên 1 30/11/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN09 2122202010758 Mã Thị Ngọc Mai 1 15/05/2003 Cảnh báo 23.1.c ( NO > 24TC)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN04 2022202010803 Phạm Ngọc Trang Huyền 1 21/03/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100262 Nguyễn Thị Thùy Dương 1 16/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ Đại học Ngôn ngữ Trung Quốc VLVH K202VV.NNTQ01 2072202040006 Hà Thị Thu Hương 1 07/03/1991 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ01 2222202040661 Lư Hoài Anh Thân 0 02/12/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN03 2222202010214 Trần Đặng Thúy Vy 1 02/08/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ05 2122202040936 Ừng Dành Hương 1 13/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN10 2122202010588 Huỳnh Lê Thảo Ly 1 07/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ01 2222202040524 Nguyễn Thị Kim Nhiên 1 19/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ05 2222202040123 Lưu Thị Thúy Ngân 1 21/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ01 2222202100217 Trần Đức Anh 0 24/12/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100181 Huỳnh Trần Thúy Lan 1 01/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ01 2222202100362 Lê Thị Mai Trinh 0 28/08/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100130 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1 14/04/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100316 Phạm Thị Quỳnh Hương 1 06/10/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100176 Lê Thị Thùy Trinh 1 20/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ Đại học Ngôn ngữ Trung Quốc VLVH K202VV.NNTQ01 2072202040013 Ngọc Thị Kim Oanh 1 30/07/1989 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040004 Nguyễn Nguyệt Anh 1 31/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100331 Phạm Ngọc Mai 1 25/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ07 2222202040763 Đặng Thị Thanh 1 02/09/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100319 Nguyễn Thị Ngọc Liên 1 01/02/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100292 Mai Thị Thùy Dương 1 25/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ07 2222202040362 Phạm Thị Nhung Huyền 1 26/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040177 Nguyễn Thị Huyền Nhung 1 20/11/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100381 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1 16/01/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100122 Lý Thị Kiều Diễm 1 20/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ02 2222202100358 Thị Lãnh 1 24/12/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ07 2222202040632 Thiều Kim Hồng 1 25/12/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100200 Nguyễn Bùi Thiên Nhi 1 11/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100066 Trần Phạm Trúc Vy 1 26/01/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN04 2222202010796 Võ Đình An 0 02/05/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ10 2122202041136 Nguyễn Trần Mỹ Phượng 1 10/01/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN09 2022202011267 Trịnh Văn Sơn 0 06/09/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ01 2222202100404 Nguyễn Thị Trúc My 1 05/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN08 2222202011024 Lê Thị Nhung 1 02/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100099 Võ Thị Tuyết Hương 1 17/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN07 2222202010270 Điểu Thị Luyên 1 09/10/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN06 2022202010410 Ngô Khả Hân 1 02/12/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100125 Đặng Hồng Huyền 1 15/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100206 Phạm Ngọc Hương Giang 1 12/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ04 2222202040569 Nguyễn Thị Ngọc Giàu 1 11/03/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN07 2222202011055 Võ Trung Nguyên 0 30/12/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100332 Trịnh Xuân Mai 1 28/02/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN07 2222202010783 Vương Diệu Khang 0 03/08/2001 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ01 2222202100027 Nguyễn Thị Minh Thư 1 12/09/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100305 Lê Thị Hiền 1 11/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100393 Võ Ngọc Thùy Trang 1 22/10/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100218 Lê Hải Yến 1 27/06/2000 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV06 1922202010400 Võ Thị Anh Đào 1 16/08/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ04 2022202040592 Nguyễn Thị Lai 1 27/03/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ01 2222202040845 Nguyễn Thanh Hương 1 19/11/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN02 2122202010133 Lê Thị Huyền Ngọc 1 10/01/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100161 Lê Thị Vân 1 07/10/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100010 Phạm Đào Hưng Thịnh 0 03/10/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100007 Nguyễn Ngọc Thuận Như Ý 1 21/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100270 Nguyễn Thị Tuyết Hằng 1 27/02/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100053 Đỗ Thị Thuỷ 1 06/05/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ03 2222202040193 Hà Thị Minh Anh 1 08/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100044 Nguyễn Thị Hoàng Oanh 1 10/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN07 2122202010696 Bùi Huyền Trân 1 18/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ05 2122202040856 Đào Hồng Đức 1 21/05/2003 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100082 Diệp Bảo Ngân 1 07/05/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100223 Hà Thị Bảo Ngọc 1 29/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ05 2222202040828 Nguyễn Thị Thanh Hậu 1 10/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ10 2122202040098 Đặng Kiều Ánh 1 05/02/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ08 2222202040382 Phạm Thị Vân Ly 1 09/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100058 Nguyễn Thị Ngọc 1 31/12/2001 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ03 2222202040963 Võ Thị Thương 1 24/06/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ07 2222202040729 Võ Thị Hồng Hoài 1 20/08/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100405 Trần Thị Ánh Tuyết 1 07/02/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100339 Nguyễn Thị Thanh Ngân 1 20/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ05 2222202040557 Đặng Trọng Nguyễn 0 02/06/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN06 2122202010397 Nguyễn Ngọc Duyên Ý 1 09/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ02 2222202100014 Trần Thị Mỹ 1 21/03/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ02 2222202100121 Trần Thị Kim Yến 1 23/09/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ02 2022202040105 Trần Thu Huyền 1 05/04/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN02 2222202010011 Nguyễn Mai Thư 1 21/08/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ02 2222202100414 Nguyễn Tấn Phát 0 10/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100252 Nguyễn Phương Uyên 1 14/06/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN08 2122202011325 Dương Thị Hải Yến 1 05/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100087 Dương Thị Kiều Duy 1 19/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100232 Chu Thị Thùy Phương 1 13/10/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100106 Nguyễn Thị Trúc 1 22/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ03 2222202040982 Nguyễn Hồ Bích Tuyền 1 20/11/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ01 2222202040840 Nguyễn Thế Bảo Huy 0 12/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN07 2222202010225 Nguyễn Minh Thành 0 13/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN03 2122202010332 Đặng Kim Liên 1 26/01/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D18AV08 1822202010459 Đặng Xuân Quang 0 11/10/2000 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040183 Trần Thị Phương Thanh 1 21/08/2001 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D17TQ05 1722202040307 Lê Thị Hoàng Yến 1 19/01/1998 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN07 2022202011145 Phan Thị Phương Linh 1 23/06/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ03 2222202100059 Huỳnh Trần Lý Đức 0 16/01/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100330 Nguyễn Thị Kim Loan 1 06/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100059 Mai Thị Yến Nhi 1 02/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100180 Lê Thanh Trúc 1 29/10/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN02 2222202010893 Nguyễn Thị Tú My 1 05/06/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ08 2222202041025 Huỳnh Đức Thắng 0 16/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100220 Hà Thị Khánh Vân 1 30/05/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ Đại học Ngôn ngữ Trung Quốc vừa làm vừa học K203BV.NNTQ01 20C2202040069 Lê Thị Thùy Vân 1 03/08/1996 Cảnh báo 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100390 Phan Thị Thu Trang 1 19/05/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100052 Phạm Hải Yến 1 14/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100018 Phan Thị Khánh Ly 1 02/02/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100304 Nguyễn Thu Hiền 1 25/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100350 Đặng Thị Bảo Như 1 09/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100091 Nguyễn Kỳ Duyên 1 12/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ02 2222202100227 Trần Thùy Dương 1 29/09/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ06 2122202040499 Trần Thị Thùy Dung 1 23/05/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ08 2222202040952 Nguyễn Thị Ngọc Thủy 1 11/03/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN08 2122202010883 Nguyễn Hữu Đức 0 29/04/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN04 2022202010144 Dương Thị Cẩm Linh 1 27/12/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100076 Vũ Hải Hoàng 0 10/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100249 Nguyễn Trường An 0 04/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100267 Nguyễn Minh Thuỳ 1 06/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ03 2222202100363 Nguyễn Thị Dịu 1 25/05/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100286 Nguyễn Lê Ngọc Dung 1 08/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100240 Lê Thị Khánh Ly 1 03/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN01 2022202010526 Nguyễn Thị Mỹ Hiệu 1 03/10/2002 Cảnh báo 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040715 Nguyễn Lê Ngọc Diễm 1 10/05/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ03 2222202100145 Lê Thị Phương Linh 1 23/02/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN06 2222202010920 Nguyễn Anh Như 1 09/06/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ03 2222202100031 Quách Thị Thanh Ngoan 1 01/10/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040906 Nguyễn Hoàng Hòa Hiệp 1 11/04/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100317 Trần Thị Xuân Hương 1 04/01/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN05 2022202010485 Dương Thị Hồng Phúc 1 17/11/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100168 Phan Thị Thu Thảo 1 15/03/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Ngôn ngữ Anh K221BV.NNAN01 2232202020036 Dương Thị Hải Yến 0 20/09/1998 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN04 2022202011126 Nguyễn Ngọc Phương Lam 1 08/10/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN05 2022202010881 Võ Hiền Thục 1 05/05/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100131 Lê Lục Mai Chi 1 15/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100235 Phạm Thị Thủy Tiên 1 28/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ02 2222202100104 Đào Khánh Linh 1 04/09/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100398 Nguyễn Hoàng Quế Trân 1 12/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100095 Lê Thị Hằng 1 18/10/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202040368 Phạm Ngọc Cẩm Linh 1 18/06/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ03 2222202040916 Huỳnh Phạm Thục Nương 1 01/01/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100114 Võ Hiền Trâm 1 10/05/2001 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100236 Đậu Thị Thanh Loan 1 27/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ03 2222202100096 Võ Hồng Ngọc 1 29/03/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ05 2122202040327 Ngô Hồng Ánh 1 27/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN04 2022202010114 Lâm Hoàng Phương Anh 1 01/10/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ02 2222202100064 Lê Duy Khánh 0 16/07/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN05 2022202011185 Trần Diệp Bảo Ngân 1 11/02/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN08 2222202010930 Nguyễn Minh Quân 0 12/07/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN05 2022202010945 Nguyễn Minh Nhị 1 08/08/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ01 2222202100137 Hoàng Duy Học 0 31/12/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D17TQ03 1722202040139 Nguyễn Thị Ny 1 26/10/1997 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ06 2222202040870 Đặng Minh Cẩm Ly 1 21/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN05 2022202010798 Phạm Tường Vi 1 15/12/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ01 2222202100065 Trần Thị Ngọc Trâm 1 14/03/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN02 2122202010176 Huỳnh Đặng Thanh Tâm 1 25/09/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100147 Đoàn Thị Mỹ Hảo 1 16/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100228 Doãn Nguyệt Ánh 1 16/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100028 Đào Thị Huyền Quí 1 08/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100177 Ngô Thúy Ngân 1 23/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100175 Huỳnh Thị Mỹ Duyên 1 17/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ02 2122202100060 Trần Thị Linh 1 24/08/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV10 1922202010464 Trần Thị Huỳnh Như 1 19/01/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ03 2122202100067 Phạm Thị Hồng Yến 1 06/12/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ06 2122202041192 Nguyễn Thanh Thảo 1 05/02/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ Đại học Ngôn ngữ Trung Quốc văn bằng 2 vừa làm vừa học K212BV.NNTQ01 21C2202040040 Lưu Hoàng Thị Mai 1 06/02/1997 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100173 Nguyễn Hoàng Tường Vy 1 22/10/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN01 2222202011054 Phạm Thị Ngọc Châm 1 07/04/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202011146 Phạm Thị Mỹ Linh 1 28/10/2002 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D21NNHQ01 2122202100057 Nguyễn Tú Anh 1 27/04/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ07 2022202040366 Phạm Thị Minh Thanh 1 10/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202011375 Nguyễn Ngọc Vân 1 28/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202011415 Nguyễn Hoa Quỳnh Như 1 26/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN03 2022202010806 Nguyễn Thị Kim Thông 1 03/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ05 2122202040924 Nguyễn Văn Công Huy 0 13/11/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ02 2022202040645 Lê Phi Bảo 0 04/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN01 2122202010885 Vũ Minh Đức 0 30/05/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202011323 Đoàn Nguyễn Quốc Tiến 0 05/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ05 2122202040479 Lê Thị Thu Hiền 1 19/01/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN01 2022202010218 Võ Thị Ngọc 1 02/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN10 2122202010142 Trần Thị Hồng Ánh 1 01/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN03 2122202010339 Lục Thị Hồng Ngân 1 04/01/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040055 Đoàn Mai Phương 1 26/03/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN06 2122202010188 Phạm Mỹ Linh 1 01/02/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ Đại học Ngôn ngữ Anh văn bằng 2 vừa làm vừa học K212BV.NNAN01 21C2202010079 Tường Thị Thu Hằng 1 25/07/1990 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN08 2122202010148 Nguyễn Phạm Quỳnh Như 1 20/04/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV10 1922202010765 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1 03/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ07 2122202041300 Nguyễn Đức Truyền 0 20/01/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN02 2222202010712 Nguyễn Thị Thùy Dương 1 12/09/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN09 2122202011156 Nguyễn Sony 0 19/06/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN02 2022202011288 Trần Thị Thu Thảo 1 20/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN01 2222202011008 Trần Hùng A Vỹ 0 02/03/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN01 2022202010864 Trương Thị Thúy Vy 1 17/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Ngôn ngữ Anh K221BV.NNAN01 2232202020022 Nguyễn Hồng Nhung 1 13/10/1985 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040755 Nguyễn Thị Quỳnh Giang 1 09/12/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ04 2022202040129 Đào Thị Kim Tâm 1 30/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN03 2122202010749 Lý Hoàng Nhật Vy 1 23/10/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN09 2022202010369 Nguyễn Thị Lan Phương 1 07/10/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN06 2022202010860 Nguyễn Triệu Quỳnh Như 1 15/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN01 2022202010389 Mai Thị Kim Anh 1 10/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN02 2022202010130 Đoàn Trịnh Thu Vân 1 09/07/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN04 2022202010996 Nguyễn Văn Tuấn Anh 0 17/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ07 2022202040177 Trần Thị Mỹ Trâm 1 24/02/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202010921 Bùi Ngọc Tùng 0 01/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN09 2022202010701 Nguyễn Vũ Quỳnh Nhi 1 16/07/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN05 2122202010714 Nguyễn Cao Hoàng Việt 0 18/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN03 2022202010341 Lê Thanh Điệp 1 12/06/1982 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D19TQ04 1922202040332 Huỳnh Thị Thu Hiền 1 07/10/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202011354 Nguyễn Bảo Trọng 0 04/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN06 2122202010803 Quảng Thị Kim Anh 1 12/10/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202010967 Nguyễn Triệu Đức Long 0 20/02/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ Đại học Ngôn ngữ Anh văn bằng 2 vừa làm vừa học K202BV.NNAN03 20C2202010236 Văn Hoàng Phương 0 16/10/1989 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh LT CQ từ CĐ KLB18AV101 1832202010033 Hà Minh Thơ 1 31/01/1994 Cảnh báo lần 2 23.2.b (TGHT > QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ07 2022202040170 Hà Thị Thanh Huyền 1 19/04/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN03 2022202010104 Nguyễn Lê Yến Nhi 1 15/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ01 2222202100313 Đặng Thị Mỹ Dung 1 28/04/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN04 2122202010477 Văn Thu Thủy 1 18/03/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ06 2222202040977 Võ Ngọc Hoài Trinh 1 02/02/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN06 2022202010143 Lê Thảo Huệ 1 19/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN01 2022202010887 Nguyễn Thiên Kim 1 18/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN02 2022202011131 Võ Nguyễn Ngọc Liên 1 26/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN06 2222202010237 Nguyễn Ngọc Nhật Thảo 1 10/09/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN08 2222202010217 Hoàng Ánh Linh 1 21/11/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN06 2122202010682 Nguyễn Ngọc Ánh Hồng 1 27/11/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202011223 Nguyễn Thị Minh Như 1 27/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV10 1922202010457 Vũ Thị Như Phương 1 28/08/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ04 2022202040453 Lương Thị Thu Thảo 1 19/10/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN05 2122202011176 Lê Thị Phương Thảo 1 03/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN01 2022202010839 Văn Thị Thùy Dương 1 14/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN06 2222202010251 Lê Thị Hương 1 14/06/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN07 2022202010159 Lê Thị Hằng 1 08/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ08 2122202041073 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 1 01/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202040796 Đặng Thị Linh 1 20/02/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN09 2022202010708 Nguyễn Thị Hồng Ánh 1 28/02/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040202 Võ Lê Phương Uyên 1 23/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ05 2122202040217 Nguyễn Ngọc Hân 1 16/04/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ01 2022202040252 Trần Thị Mỹ Tiên 1 09/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN01 2022202010116 Nguyễn Anh Thi 1 15/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN01 2122202010215 Vũ Thị Ngọc Ánh 1 04/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ05 2122202040273 Nguyễn Đặng Mai Linh 1 04/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN03 2122202010432 Trần Lê Khả Yến 1 30/03/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN08 2122202011254 Nguyễn Thị Phương Trinh 1 17/05/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D15TQ01 1522202040029 Đặng Trần Nhật Ánh 1 02/02/1997 Cảnh báo lần 2 23.2.b (TGHT > QĐ)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN08 2122202011306 Lý Phương Vy 1 22/10/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN09 2022202010900 Ngô Thị Minh Thư 1 15/11/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN01 2022202010929 Lê Thanh Tuấn 0 01/08/1997 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV06 1922202011011 Dương Thị Thu Yến 1 13/09/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ01 2222202100344 Nguyễn Bảo Anh Thư 1 07/11/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN08 2122202010131 Ngô Khả Linh 1 21/12/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN05 2022202010691 Trần Thị Ngân 1 29/12/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D19TQ09 1922202040798 Hoàng Văn Thiệu 0 01/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN05 2022202010772 Lý Kim Quý 1 22/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN02 2122202010020 Nguyễn Ngọc Nam 0 05/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ07 2022202040163 Trần Thị Tính 1 24/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202040121 Tạ Thị Yến Hoanh 1 20/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN08 2122202010956 Trần Trung Tuấn Hưng 0 09/06/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN07 2022202011044 Văn Thị Mỹ Duyên 1 10/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN05 2122202011049 Phạm Kim Ngân 1 31/03/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN06 2022202010157 Phạm Hồng Phương 1 10/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ06 2122202041075 Phạm Thị Minh Nguyệt 1 18/12/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040681 Nguyễn Thị Lan Hương 1 07/03/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN08 2122202010606 Nguyễn Quốc Huy 0 14/07/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN08 2022202010976 Phạm Hoàng Tú Linh 1 26/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN01 2022202011370 Trần Minh Tưởng 0 30/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN06 2122202010695 Thái Quang Thắng 0 09/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN06 2122202010792 Nguyễn Hoàng Anh 0 29/07/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202040093 Hướng Hoàng Bảo 0 24/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ07 2022202040496 Phạm Nguyễn Hóa An 1 15/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ01 2022202040119 Phạm Thị Hương 1 11/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN07 2022202010858 Khổng Nguyễn Minh Thông 0 27/02/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202040890 Vũ Khải Nguyên 1 27/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Ngôn ngữ Anh K221BV.NNAN01 2232202020041 Nguyễn Thu Thủy 1 08/02/1989 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ07 2122202040706 Nguyễn Thúy Huyền 1 16/12/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202040875 Nguyễn Bo Duy Nghiệp 0 08/07/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Ngôn ngữ Anh K221BV.NNAN01 2232202020013 Trần Thị Bích Liễu 1 16/07/1986 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ01 2222202100367 Đỗ Cao Kỳ 0 24/05/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN07 2022202010616 Nguyễn Văn Việt 0 13/09/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV08 1922202010367 Huỳnh Nhật Nhật 0 15/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D19TQ03 1922202040550 Nguyễn Minh Khánh 0 07/07/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202011402 Lê Thị Như Quỳnh 1 07/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ01 2022202040334 Nguyễn Phong 0 21/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN09 2022202010807 Bùi Thị Quỳnh Như 1 14/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN05 2122202010779 Nguyễn Hoài An 0 04/02/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV07 1922202010258 Nguyễn Khắc Quyền 0 15/05/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202040929 Đặng Thị Quỳnh Như 1 01/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN04 2122202010514 Phan Bích Thùy 1 06/03/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV08 1922202010459 Nguyễn Lưu Hữu Phước 0 21/06/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV02 1922202010456 Bùi Gia Bảo 0 26/09/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D19TQ03 1922202040525 Nguyễn Thị Hồng 1 02/10/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN05 2022202010122 Trần Bảo Quyên 1 28/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN02 2022202010569 Trần Thị Nhị 1 16/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN01 2122202010997 Nguyễn Thị Dịu Linh 1 27/05/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202010910 Đào Thị Hoàng Cúc 1 08/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN07 2022202010578 Vương Tín Huy 0 28/07/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ01 2022202040379 Đỗ Thị Huyền Trinh 1 24/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ10 2122202040426 Đặng Thị Tú Quyên 1 25/11/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ01 2222202100222 Nguyễn Lê Vi Thảo 1 19/11/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202041153 Nguyễn Thị Quỳnh 1 05/06/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN09 2022202010925 Nguyễn Thị Kim Ngân 1 28/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN05 2122202010958 Đinh Huỳnh Hương 1 28/06/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV06 1922202010528 Nguyễn Lê Thảo Chi 1 22/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ07 2122202040846 Lê Thị Đào 1 01/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ02 2222202100097 Trương Thị Lan Phương 1 12/03/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ02 2022202040264 Cao Thanh Huy 0 03/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN01 2222202011041 Nguyễn Thị Thanh Ngân 1 27/04/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ07 2022202040231 Hồ Thị Kim Cúc 1 05/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN04 2022202010285 Phan Thị Kim Ngọc 1 20/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ Đại học Ngôn ngữ Anh văn bằng 2 vừa làm vừa học K202BV.NNAN03 20C2202010181 Lê Thụy Khanh 1 17/04/1985 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ02 2022202040164 Phan Thị Vân 1 10/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV10 1922202010722 Nguyễn Thu Ngân 1 20/02/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN01 2222202011049 Bùi Nguyễn Hoàng Thao 0 15/09/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN05 2022202010898 Võ Thị Diệu Linh 1 20/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN05 2122202011237 Nguyễn Thị Thùy Trang 1 04/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN02 2122202010918 Nguyễn Minh Hiếu 0 28/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN01 2022202010437 Nguyễn Phương Uyên 1 14/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ07 2122202040211 Nguyễn Thị Thu Hòa 1 29/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D18AV04 1822202010220 Trần Anh Thắng 0 31/03/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202040506 Huỳnh Thị Ngọc Mỹ 1 05/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV08 1922202010761 Vũ Thị Yến Nhi 1 30/05/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ08 2122202040259 Nguyễn Thị Bích Trâm 1 24/11/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ02 2022202040025 Mai Thị Yến Nhi 1 11/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ07 2022202041177 Huỳnh Phương Thảo Vy 1 30/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ05 2122202040923 Vũ Trọng Hùng 0 08/01/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN06 2022202010802 Nguyễn Huỳnh Như 1 23/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ06 2222202040187 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 1 26/03/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ02 2022202041075 Đinh Thị Thương 1 02/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D19TQ02 1922202040809 Vũ Thị Thu 1 21/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202040926 Nguyễn Thị Nhung 1 02/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN05 2122202010693 Trương Thị Minh 1 20/04/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN02 2122202010246 Phạm Lê Tuyết Như 1 08/01/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ07 2022202040531 Đỗ Thị Thắm 1 12/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN05 2122202011125 Lê Thị Phụng 1 21/04/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN01 2022202011395 Kiều Thị Ngọc Yến 1 07/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Ngôn ngữ Anh K221BV.NNAN01 2232202020007 Lê Thị Lâm Đồng 1 05/09/1988 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN05 2022202010499 Võ Trịnh Quỳnh An 1 22/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV04 1922202010948 Nguyễn Thanh Triều 0 14/07/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202040939 Phạm Hằng Ny 1 02/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Ngôn ngữ Anh K221BV.NNAN01 2232202020011 Lương Hoàng Quế Hương 1 31/03/1995 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202040820 Trần Văn Long 0 13/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN08 2122202011263 Hồ Thị Cẩm 1 24/06/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ10 2122202041335 Nguyễn Tường Phương Vy 1 12/01/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN05 2122202010941 Nguyễn Quốc Huy 0 23/05/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202010043 Nguyễn Kiều My 1 15/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN08 2122202011185 Võ Ngọc Thắm 1 02/01/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202010318 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 1 16/04/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN08 2122202010708 Tô Mỹ Duyên 1 06/04/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040656 Lý Tiểu Yến 1 23/02/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Ngôn ngữ Anh K221BV.NNAN01 2232202020002 Vương Thị Ngọc Ánh 1 12/05/1998 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ07 2122202040707 Nguyễn Thanh Thảo 1 08/07/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ08 2122202041031 Nguyễn Thị Ánh Minh 1 27/10/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN05 2122202010140 Phạm Thị Thùy Trang 1 25/02/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN05 2122202010823 Nguyễn Thị Hải Âu 1 25/10/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ02 2222202100360 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 1 10/10/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV10 1922202010279 Trần Phương Yến Nhi 1 27/06/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040205 Nguyễn Trần Kim Thảo 1 16/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Ngôn ngữ Anh K221BV.NNAN01 2232202020049 Nguyễn Thị Thùy Trang 1 01/01/1992 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ02 2022202040371 Nguyễn Thị Thanh 1 04/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ01 2022202040643 Huỳnh Quốc Bảo 0 28/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN10 2122202010679 Hồ Thanh Thảo 1 20/10/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN02 2122202011330 Phạm Nguyễn Hải Yến 1 30/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ07 2122202040301 Phạm Thị Diễm Quỳnh 1 25/04/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN08 2022202010490 Trương Thái Thanh Hiền 1 23/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D19TQ06 1922202040186 Nguyễn Vân Thy 1 26/03/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN05 2122202010672 Phan Ngọc Thơm 1 14/05/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202011231 Phạm Thị Ny 1 20/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN08 2022202010174 Tô Tống Thành Trí 0 10/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202011074 Trương Lê Hậu 1 20/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN08 2122202011326 Đàm Trang Kim Yến 1 27/04/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ06 2122202040892 Nguyễn Đinh Gia Hân 1 18/05/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.c ( NO > 24TC), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ Đại học Ngôn ngữ Anh văn bằng 2 vừa làm vừa học K202BV.NNAN03 20C2202010198 Tăng Phương Tuyết 1 30/11/1967 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV03 1922202010978 Nguyễn Thanh Tùng 0 04/08/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV05 1922202010250 Nguyễn Trần Minh Kha 0 26/11/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ08 2222202040236 Phạm Thị Hồng Hạnh 1 25/03/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ05 2222202040718 Hoàng Thị Thanh Thủy 1 07/10/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ10 2122202040770 Huỳnh Phước Ái 1 20/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040642 Phạm Thị Phương Thảo 1 24/03/1999 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202040918 Phạm Thị Yến Nhi 1 17/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN08 2022202011282 Phạm Hữu Thành 0 20/02/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV02 1922202010562 Trần Thị Thùy Dương 1 02/03/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN05 2022202011263 Nguyễn Thụy Xuân Quỳnh 1 21/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN01 2022202011119 Huỳnh Trọng Khoa 0 24/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ03 2222202100371 Nguyễn Thi Tuyết Anh 1 27/03/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN09 2022202010834 Nguyễn Thụy Minh Thi 1 05/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ02 2022202040829 Lê Thị Tuyết Mai 1 10/01/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN07 2022202011408 Vũ Thị Hải My 1 22/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN08 2022202010278 Nguyễn Thị Thuỷ Lệ 1 28/07/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ07 2122202040488 Phan Thị Quỳnh Như 1 01/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN05 2022202010354 Đỗ Thị Lan Anh 1 03/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN05 2022202011116 Lưu Huỳnh Kim Khánh 1 24/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202010461 Phạm Thị Duyên 1 23/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN07 2022202010510 Bùi Nguyễn Tuyết Dương 1 25/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ07 2122202040034 Nguyễn Thị Thúy Linh 1 17/10/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN05 2122202010683 Lê Thị Trầm Ngân 1 12/04/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ03 2222202040295 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1 03/10/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ01 2022202040238 Nguyễn Thị Quế 1 13/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN08 2222202010784 Nguyễn Tường Lan Thy 1 07/09/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202040234 Trần Ngọc Thảo 1 28/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ02 2222202100048 Phạm Thị Ngân 1 03/08/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Hàn Quốc D22NNHQ02 2222202100074 Vũ Thị Kim Oanh 1 13/01/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN02 2022202010257 Lưu Thị Hoài Thương 1 24/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ06 2022202040852 Lê Nguyễn Hằng Nga 1 26/11/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN01 2022202010903 Nguyễn Thị Kiều Chinh 1 04/10/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ07 2022202040183 Trần Thị Mỹ Thùy 1 17/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV02 1922202010786 Trần Hiểu Phàng 0 06/10/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ02 2022202040815 Võ Thị Trúc Linh 1 05/02/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN01 2022202010707 Nguyễn Thị Quỳnh Thảo 1 12/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202041195 Trần Thị Kim Yến 1 19/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ Đại học Ngôn ngữ Anh văn bằng 2 vừa làm vừa học K212BV.NNAN01 21C2202010008 Nguyễn Quốc Hùng 0 22/07/1980 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN07 2022202011218 Nguyễn Thị Yến Nhi 1 21/06/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ07 2022202040673 Đặng Thị Quyền Hiền Diệu 1 12/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN08 2022202011148 Đàm Nguyễn Kiều Loan 1 02/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ08 2122202040418 Cao Thị Minh Phương 1 27/05/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN08 2022202011277 Nguyễn Quốc Thạch 0 10/10/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN08 2122202010515 Lê Thị Thu Sương 1 06/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202010956 Nguyễn Anh Huy 0 03/12/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202041201 Trần Hạnh Ngọc Trinh 1 06/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ02 2022202040237 Bùi Ngọc Trâm 1 22/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN02 2022202010612 Tô Thị Minh Thư 1 30/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040929 Phạm Thị Thu Huyền 1 17/10/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202011079 Tôn Quang Hiệp 0 20/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202010528 Hà Tiểu Yến 1 11/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040313 Hùng Nữ Huyền Hân 1 20/03/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN08 2122202010976 Trần Bảo Khương 0 06/06/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ08 2122202040446 Hoàng Thị Tuyết Linh 1 14/05/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ08 2122202040526 Nguyễn Ngọc Ngà 1 19/12/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D22NNAN01 2222202010075 Nguyễn Duy Thống 0 27/01/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ02 2022202040294 Lê Thị Thu Hiền 1 29/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ08 2122202040765 Trương Mộng Bình 1 14/03/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN08 2022202011009 Phạm Gia Bảo 0 24/12/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ05 2122202041293 Lê Văn Trọng 0 01/07/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV05 1922202010469 Trần Thị Diệu Hiền 1 13/07/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ06 2222202040675 Thóng Thanh Ngân 1 17/12/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV02 1922202010793 Nguyễn Hoài Phong 0 06/01/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN05 2022202010888 Đặng Quang Linh 0 21/02/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202040246 Lê Thanh Huyền 1 14/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN06 2122202011249 Nguyễn Châu Bảo Trân 1 26/12/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN09 2022202010161 Hoàng Nữ Thùy Vân 1 13/08/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ09 2122202040057 Dường Ngọc Yến 1 29/11/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Văn bằng 2 vừa làm vừa học Ngôn ngữ Anh K221BV.NNAN01 2232202020035 Phạm Văn 0 23/09/1980 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ01 2022202040085 Đỗ Tường Vy 1 14/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN08 2022202010382 Nguyễn Ngọc Khánh Vy 1 30/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ07 2022202040175 Phạm Hồng Phương 1 10/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ05 2122202040492 Đoàn Thị Thu Thủy 1 16/05/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ07 2022202040629 Lương Thị Ngọc Anh 1 02/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202011195 Nguyễn Văn Ngọc 0 18/04/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN06 2122202010856 Nguyễn Quang Anh Dũng 0 30/09/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ01 2022202041038 Nguyễn Ngọc Thiện 0 07/09/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV07 1922202010412 Ngô Thành Vỹ 0 22/04/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN09 2022202011362 Lê Văn Tuấn 0 05/07/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL < 4.5), 23.1.c (NO > 24TC), 23.1.b (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D19AV06 1922202010328 Đậu Đặng Mai Anh 1 28/07/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Anh D21NNAN10 2122202011292 Thái Thị Tường Vi 1 03/04/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ anh D20NNAN10 2022202011425 Nguyễn Thanh Chương 0 06/02/2001 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D18TQ03 1822202040210 Nguyễn Thị Huỳnh Hương 1 10/02/2000 Cảnh báo lần 2 23.1.c (NO > 24TC), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D21NNTQ05 2122202041181 Võ Tấn Thành 0 16/04/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc D22NNTQ05 2222202040333 Đào Thị Mỹ Nhi 1 29/08/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Ngoại ngữ ĐH Ngôn ngữ Trung quốc D20NNTQ08 2022202041102 Lăng Thị Thuỳ Trang 1 13/08/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục học D21GDHO01 2121401010139 Trần Lê Như Tường Vy 1 07/09/2003 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Tâm lý học D22TLHO01 2223104010035 Trương Thanh Trúc 1 29/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục Tiểu học D22GDTH01 2221402020127 Hồ Hoàng Mỹ Duyên 1 14/08/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Sư phạm Lịch sử D22SPLS01 2221402180005 Nguyễn Trọng Phú 0 29/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Sư phạm Ngữ Văn D21SPNV03 2121402170157 Trần Thị Trúc Linh 1 12/02/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục Tiểu học D19TH02 1921402020163 Hoàng Thị Xuân Thư 1 01/01/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Tâm lý học D20TLHO01 2023104010130 Trịnh Thu Thảo 1 16/05/1991 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục tiểu học D20GDTH07 2021402020095 Mai Thu Huyền 1 14/08/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm Đại học Giáo dục mầm non vừa làm vừa học K203VV.GDMN01 2071402010047 Ngô Thị Diễm Ngân 1 10/03/1990 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Văn học D19VA01 1922290300086 Huỳnh Kiều Nhi 1 07/09/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục học D22GDHO01 2221401010030 Võ Thanh Trúc 1 23/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Văn học D19VA01 1922290300002 Võ Thị Kim Khoa 1 05/08/1998 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục Tiểu học (Tiếng Anh) D22EN.GDTH01 22240202E0122 Trịnh Thị Ny Na 1 07/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục Mầm non D22GDMN01 2221402010002 Phạm Kim Đồng 1 03/12/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục Tiểu học D19TH02 1921402020040 Mai Thị Cẩm Linh 1 17/07/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Công tác Xã hội D19XH01 1927601010047 Trần Xuân Hoa 1 12/08/2001 Cảnh báo 23.1.c (NO > 24TC)
Khoa Sư Phạm ĐH Công tác Xã hội D22CTXH01 2227601010092 Trần Lê Trung Hậu 0 10/11/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Toán học D19TO01 1924601010017 Phạm Thị Thùy Trang 1 23/04/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Công tác Xã hội D19XH01 1927601010020 Nguyễn Đỗ Ngọc Huyền 1 20/12/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Tâm lý học D22TLHO01 2223104010275 Lê Đức Minh 0 12/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm Đại học Giáo dục mầm non vừa làm vừa học K203VV.GDMN01 2071402010023 Huỳnh Thị Anh Đào 1 05/05/1993 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm Đại học Giáo dục mầm non vừa làm vừa học K203VV.GDMN01 2071402010036 Nguyễn Lan Phương 1 21/12/1991 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Tâm lý học D22TLHO01 2223104010305 Nguyễn Thị Uyên 1 10/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Toán học D22TOAN01 2224601010015 Lê Hoàng Tuấn 0 07/03/1999 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Công tác Xã hội D22CTXH01 2227601010094 Nguyễn Nguyên Linh 0 27/01/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục Tiểu học (Tiếng Anh) D22EN.GDTH01 22240202E0103 Nguyễn Ngọc Kim Ngân 1 03/10/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Tâm lý học D20TLHO01 2023104010115 Trần Thị Kim Trâm 1 05/11/2002 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Sư phạm Ngữ văn D21SPNV01 2121402170113 Lê Ngọc Diễm 1 09/11/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Toán học D22TOAN01 2224601010142 Dương Hoàng Phúc 0 28/07/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Toán học D22TOAN01 2224601010065 Mai Đăng Khoa 0 01/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục Tiểu học (Tiếng Anh) D22EN.GDTH01 22240202E0132 Lê Thanh Tuyền 1 17/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm Đại học Giáo dục mầm non liên thông chính quy từ trung cấp K202LA.GDMN01 20E1402010019 Đinh Ngô Tuyết Nhung 1 24/01/1998 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Toán học D19TO01 1924601010064 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1 02/12/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Tâm lý học D19TL01 1923104010060 Nguyễn Linh Chi 1 10/12/2001 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Công tác Xã hội D19XH01 1927601010030 Phan Ngọc Cần 0 09/06/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Toán học D22TOAN01 2224601010064 Ngô Gia Vĩnh Khang 0 19/04/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Sư phạm Ngữ văn D22SPNV01 2221402170123 Nguyễn Bùi Tú Oanh 1 11/05/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục tiểu học D20GDTH06 2021402020494 Võ Kim Như 1 25/03/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục tiểu học D20GDTH06 2021402020699 Trần Nguyễn Tâm Nhi 1 01/07/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Sư phạm Lịch sử D21SPLS01 2121402180033 Hà Phạm Thái Hoàng 0 30/01/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Tâm lý học D22TLHO01 2223104010261 Huỳnh Như 1 04/05/1998 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục Mầm non D21GDMN01 2121402010039 Nguyễn Thanh Diễm 1 06/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Toán học D19TO01 1924601010013 Đoàn Thị Minh Huệ 1 23/10/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Văn học D19VA01 1922290300031 Phạm Minh Hiếu 0 19/02/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Tâm lý học D22TLHO01 2223104010267 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1 06/10/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục học D22GDHO01 2221401010086 Câm Thị Hường 1 25/12/1994 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục Tiểu học (Tiếng Anh) D22EN.GDTH01 22240202E0071 Phạm Hoàng Nhật Linh 1 17/04/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Toán học D22TOAN01 2224601010098 Phạm Hồng Ân 1 24/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Toán học D22TOAN01 2224601010062 Nguyễn Minh Đức 0 10/02/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Tâm lý học D22TLHO01 2223104010287 Nguyễn Hữu Thái 0 25/07/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Công tác Xã hội D22CTXH01 2227601010011 Lê Ngọc Trân 1 03/12/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Sư phạm Ngữ văn D22SPNV01 2221402170028 Nguyên Long Huy 0 24/03/2002 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Sư phạm Ngữ văn D22SPNV01 2221402170118 Trần Thị Khánh Linh 1 15/08/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Sư phạm ngữ văn D20SPNV01 2021402170049 Lê Thị Thanh Nguyệt 1 01/06/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục Tiểu học D19TH02 1921402020078 Lê Thị Ngọc Bích 1 13/06/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục Tiểu học (Tiếng Anh) D22EN.GDTH01 22240202E0077 Võ Trần Ánh Tuyết 1 18/02/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Công tác xã hội D20CTXH01 2027601010034 Võ Thị Thúy Ngân 1 04/12/2002 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Toán học D22TOAN01 2224601010161 Bùi Thị Thanh Tâm 1 04/12/2003 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Công tác Xã hội D19XH01 1927601010045 Nguyễn Tử Hiếu 0 01/11/2000 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Tâm lý học D22TLHO01 2223104010265 Vương Yến Nhi 1 09/12/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục Mầm non D18MN02 1821402010087 Trịnh Tú Lệ 1 11/12/1999 Cảnh báo 23.1.b (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục Tiểu học (Tiếng Anh) D22EN.GDTH01 22240202E0099 Kim My Linh 1 10/01/2004 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Sư phạm Ngữ văn D22SPNV01 2221402170037 Bùi Yong Hy 0 02/02/2004 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Toán học D19TO01 1924601010028 Huỳnh Phi Dũng 0 05/07/2001 Cảnh báo 23.1.B (ĐTBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục Tiểu học D21GDTH03 2121402020363 Lê Thị Hồng Nhung 1 05/04/2003 Cảnh báo 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm ĐH Tâm lý học D22TLHO01 2223104010235 Nguyễn Viết Lâm 0 20/04/2000 Cảnh báo 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ)
Khoa Sư Phạm Đại học Sư Phạm Ngữ Văn liên thông vừa làm vừa học từ cao đẳng K212LD.SPNV01 21D1402170002 Nguyễn Thị Hương 1 05/07/1989 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Sư Phạm ĐH Sư phạm Ngữ văn D22SPNV01 2221402170108 Phạm Thị Hồng Ân 1 24/05/2004 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Sư Phạm ĐH Toán học D21TOAN01 2124601010105 Nguyễn Thị Kim Chi 1 05/08/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục Tiểu học D21GDTH01 2121402020356 Thiều Thị Nga 1 11/10/2003 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Sư Phạm ĐH SP ngữ văn D14NV03 1421402170128 Nguyễn Thị Huyền Trân 1 23/08/1996 Cảnh báo lần 2 23.2.b (TGHT > QĐ)
Khoa Sư Phạm Đại học Sư Phạm Ngữ Văn liên thông vừa làm vừa học từ cao đẳng K212LD.SPNV01 21D1402170023 Phạm Thị Thùy Trang 1 22/01/1994 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục tiểu học D20GDTH07 2021402020286 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1 18/02/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Sư Phạm ĐH Giáo dục tiểu học D20GDTH01 2021402020313 Đỗ Thị Thúy Hằng 1 29/07/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Sư Phạm ĐH Văn học D20VAHO01 2022290300077 Lý Gia Linh 1 28/03/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Sư Phạm Đại học Sư Phạm Ngữ Văn liên thông vừa làm vừa học từ cao đẳng K212LD.SPNV01 21D1402170001 Hoàng Thị Hiền 1 20/11/1979 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.B (ĐTBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Sư Phạm ĐH Công tác Xã hội D22CTXH01 2227601010084 Lê Xuân Hiếu 0 17/05/2002 Cảnh báo lần 2 23.1.a (TBTL< 4.5), 23.1.b (TBHK < QĐ), 23.2.a (CB > 2L)
Khoa Sư Phạm ĐH Sư phạm Lịch sử D14LS03 14214